Trip Class relay nhiệt cho biết relay sẽ ngắt nhanh hay chậm khi động cơ bị quá tải lớn. Nói đơn giản: cùng chỉnh ở 10 A, relay Class 10 sẽ ngắt sớm hơn Class 20 hoặc Class 30 trong điều kiện thử tương ứng.
Trip Class không phải là dòng định mức và cũng không cho biết relay “xịn” hay “bền” hơn. Đây là thông số giúp relay phù hợp với thời gian khởi động của động cơ. Chọn quá nhanh, relay có thể nhảy khi động cơ vẫn đang khởi động bình thường. Chọn quá chậm, động cơ có thể chịu nhiệt lâu hơn mức an toàn.
Trip Class rơ-le nhiệt là gì?
Khi động cơ khởi động, dòng điện thường tăng cao hơn nhiều lần dòng chạy bình thường. Dòng cao này chỉ tồn tại trong một khoảng thời gian ngắn, nhưng rơ-le nhiệt vẫn “nhìn thấy” nó như một tình trạng quá tải.
Trip Class, còn gọi là cấp tác động, cho biết khoảng thời gian tối đa relay được phép chờ trước khi ngắt ở một mức quá tải quy định. Theo giải thích của Schneider Electric, khi dòng thử bằng 600% mức dòng nhiệt tối đa hoặc 600% mức chỉnh thực tế:
- Class 10: ngắt trong 10 giây hoặc ít hơn.
- Class 20: ngắt trong 20 giây hoặc ít hơn.
- Class 30: ngắt trong 30 giây hoặc ít hơn.
Con số 10, 20 hay 30 không có nghĩa relay luôn ngắt đúng tại giây thứ 10, 20 hoặc 30. Thời gian tác động thực tế còn phụ thuộc mức dòng quá tải, trạng thái nóng hay nguội của relay, nhiệt độ môi trường và đặc tính cụ thể của sản phẩm.
Hiểu bằng một ví dụ đơn giản
Giả sử động cơ có dòng định mức 10 A và rơ-le nhiệt được chỉnh ở 10 A. Khi có dòng thử bằng 6 lần mức chỉnh, tức khoảng 60 A:
| Trip Class | Thời gian ngắt theo cách giải thích của Schneider | Phù hợp với |
|---|---|---|
| Class 10 | Không quá 10 giây | Động cơ khởi động bình thường, thời gian ngắn |
| Class 20 | Không quá 20 giây | Tải có thời gian tăng tốc dài hơn |
| Class 30 | Không quá 30 giây | Tải khởi động rất nặng, đã được tính toán phù hợp |
Nếu động cơ tăng tốc xong trong 3 giây, Class 10 thường đã có đủ khoảng chờ. Nếu máy cần 12 giây mới đạt tốc độ ổn định, Class 10 có thể tác động trong lúc khởi động; khi đó phải kiểm tra đường đặc tính và cân nhắc cấp tác động phù hợp. Không nên tự động đổi lên Class 20 hoặc Class 30 chỉ vì relay hay nhảy.
Class 10, 10A, 20 và 30 khác nhau thế nào?
Class 10 và Class 10A
Cả hai đều là cấp tác động nhanh, thường gặp trong mạch động cơ khởi động trực tiếp. Tuy nhiên, Class 10 và Class 10A không nên được hiểu là hoàn toàn giống nhau trong mọi điểm của đường cong tác động. Khi thay relay, cần xem đúng tiêu chuẩn, đường cong và tài liệu của mã sản phẩm.
Nhiều rơ-le nhiệt Schneider TeSys Deca và Easy TeSys ghi Class 10A. Ví dụ, mã LRE480 có dải chỉnh 51–81 A và cấp tác động Class 10A theo IEC 60947-4-1. Vì vậy, khi hỏi giá hoặc tìm mã thay thế, cần gửi đủ dải chỉnh dòng và Trip Class, không chỉ gửi hình sản phẩm.
Class 20
Class 20 cho phép thời gian khởi động dài hơn Class 10. Loại này có thể phù hợp với tải có quán tính lớn hoặc cần nhiều thời gian để tăng tốc. Schneider có các relay điện tử TeSys LRF Class 20, chẳng hạn LR9F5571 với dải chỉnh 132–220 A.
Class 30
Class 30 dành cho trường hợp khởi động kéo dài hơn nữa. Đây không phải lựa chọn mặc định cho động cơ công suất lớn. Một động cơ lớn nhưng khởi động nhẹ và nhanh vẫn có thể dùng cấp tác động nhanh hơn; ngược lại, một tải có quán tính lớn có thể cần cấp chậm hơn sau khi tính toán.
Trip Class relay nhiệt có phải là dòng chỉnh không?
Không. Đây là hai thông số khác nhau:
- Dải chỉnh dòng: cho biết relay dùng được với động cơ có dòng định mức trong khoảng nào. Ví dụ 9–13 A.
- Mức chỉnh thực tế: giá trị người lắp đặt đặt trên núm chỉnh, dựa vào dòng trên nhãn động cơ và điều kiện vận hành.
- Trip Class: cho biết đặc tính thời gian tác động khi quá tải lớn.
Một relay có dải 9–13 A nhưng chỉnh sai ở 13 A cho động cơ chỉ mang dòng định mức 10 A vẫn có thể bảo vệ không đúng. Ngược lại, chỉnh đúng 10 A nhưng chọn Trip Class không phù hợp với thời gian khởi động cũng có thể gây nhảy giả hoặc bảo vệ quá chậm.
Chọn Trip Class relay nhiệt theo 5 bước
1. Xác định dòng định mức của động cơ
Đọc dòng điện trên nhãn động cơ tại đúng điện áp và cách đấu dây đang sử dụng. Không chọn relay chỉ theo công suất kW, vì hai động cơ cùng công suất có thể có dòng định mức khác nhau.
2. Đo thời gian khởi động thực tế
Cần biết từ lúc đóng contactor đến khi động cơ đạt tốc độ ổn định mất bao lâu. Máy bơm ly tâm không tải nặng khi khởi động sẽ khác băng tải đầy hàng, máy nghiền, quạt lớn hoặc máy có quán tính cao.
3. Xem dòng khởi động và đường đặc tính
Trip Class chỉ là tên nhóm. Để chọn chính xác, cần đối chiếu đường cong thời gian–dòng điện của đúng mã relay với dòng và thời gian khởi động của động cơ. Đường khởi động bình thường phải nằm trong vùng relay chưa tác động, nhưng sự cố kẹt tải phải được ngắt đủ nhanh.
4. Kiểm tra cách khởi động
Khởi động trực tiếp, sao–tam giác, khởi động mềm và biến tần tạo ra dòng khởi động khác nhau. Không thể dùng một quy tắc Trip Class cho tất cả phương án.
5. Kiểm tra yêu cầu của nhà sản xuất động cơ và máy
Với máy chuyên dụng, hãy ưu tiên hướng dẫn của nhà chế tạo. Một số động cơ hoặc tải có giới hạn thời gian chịu dòng kẹt rotor rất rõ. Chọn relay chậm hơn giới hạn này có thể làm hỏng động cơ trước khi bảo vệ tác động.
Có nên đổi Trip Class relay nhiệt khi thiết bị hay nhảy?
Chưa nên đổi ngay. Relay nhảy khi khởi động có thể do nhiều nguyên nhân:
- Mức chỉnh dòng thấp hơn dòng định mức thực tế.
- Chọn sai dải relay.
- Mất pha, lệch pha hoặc đầu nối bị lỏng.
- Động cơ mang tải quá nặng ngay khi khởi động.
- Thời gian tăng tốc dài do cơ khí bị kẹt, bạc đạn hoặc truyền động có vấn đề.
- Contactor và relay lắp không đúng, nhiệt độ trong tủ quá cao.
- Trip Class thực sự không phù hợp với tải.
Nếu chỉ đổi sang Class chậm hơn để máy chạy được, ta có thể che mất một lỗi cơ khí hoặc điện đang tồn tại. Cách đúng là đo dòng từng pha, kiểm tra thời gian khởi động, đối chiếu nhãn động cơ và đường cong relay rồi mới quyết định.
Trip Class relay nhiệt không bảo vệ ngắn mạch
Rơ-le nhiệt chủ yếu bảo vệ quá tải và thường hỗ trợ nhận biết mất pha hoặc mất cân bằng pha tùy dòng sản phẩm. Nó không thay thế MCB, MCCB hoặc cầu chì bảo vệ ngắn mạch.
Một bộ khởi động động cơ đầy đủ thường có:
- Thiết bị bảo vệ ngắn mạch như MCCB, MCB hoặc cầu chì phù hợp.
- Contactor để đóng cắt động cơ.
- Rơ-le nhiệt hoặc relay bảo vệ điện tử để bảo vệ quá tải.
Anh có thể đọc thêm bài Contactor và rơ-le nhiệt khác nhau thế nào? để hiểu vai trò của từng thiết bị.
Thông tin cần gửi khi hỏi giá rơ-le nhiệt Schneider
Để chọn mã nhanh và hạn chế giao sai, nên gửi:
- Công suất, điện áp và dòng định mức trên nhãn động cơ.
- Loại tải: bơm, quạt, băng tải, máy nén, máy nghiền…
- Thời gian khởi động và cách khởi động.
- Mã contactor đang dùng.
- Trip Class yêu cầu, nếu hồ sơ đã quy định.
- Ảnh rõ nhãn relay cũ nếu mua thay thế.
- Số lượng và địa điểm giao hàng.
Nếu chưa chắc nên dùng Class 10, 20 hay 30, hãy gửi thông tin động cơ và tải qua trang Gửi BOQ. An Sơn sẽ hỗ trợ đối chiếu mã Schneider, kiểm tra khả năng thay thế và báo giá theo nhu cầu thực tế.
Câu hỏi thường gặp
Trip Class càng lớn càng tốt phải không?
Không. Class lớn hơn chỉ cho phép relay chờ lâu hơn ở mức quá tải quy định. Chọn quá chậm có thể làm động cơ chịu nhiệt quá lâu.
Class 10 có nghĩa relay ngắt sau đúng 10 giây?
Không. Con số này là giới hạn của cấp tác động trong điều kiện thử quy định. Thời gian thực tế thay đổi theo mức dòng và trạng thái nhiệt của relay.
Cùng dải 9–13 A thì relay Class 10 và Class 20 thay cho nhau được không?
Không nên kết luận chỉ từ dải dòng. Cần kiểm tra thời gian khởi động, đường cong tác động, khả năng bảo vệ và yêu cầu của động cơ.
Rơ-le nhiệt có bảo vệ ngắn mạch không?
Không. Mạch vẫn cần MCB, MCCB hoặc cầu chì có khả năng cắt ngắn mạch phù hợp.

1 bình luận về “Trip Class của rơ-le nhiệt là gì? Cách chọn Class 10, 20, 30”
Bình luận đã đóng.