Cách chỉnh relay nhiệt đúng nhất là bắt đầu từ dòng định mức ghi trên nhãn động cơ, chọn relay có dải chỉnh phù hợp, rồi kiểm tra lại khi động cơ chạy đủ tải. Không nên thấy relay hay nhảy mà vặn dòng lên cao để máy tiếp tục chạy. Làm như vậy có thể khiến động cơ mất bảo vệ và cháy cuộn dây.
Bài này hướng dẫn theo cách dễ áp dụng cho thợ điện, người vận hành và người mua thiết bị. Nếu anh đang dùng relay Schneider TeSys, nguyên tắc vẫn giống nhau: đọc đúng dòng động cơ, chỉnh đúng núm dòng, chọn đúng chế độ reset và tìm nguyên nhân trước khi tăng mức chỉnh.
Cách chỉnh relay nhiệt trong 5 bước
- Đọc nhãn động cơ: xác định điện áp đấu dây và dòng định mức tương ứng.
- Chọn đúng dải relay: dòng động cơ phải nằm trong khoảng chỉnh của relay.
- Đặt núm dòng: bắt đầu theo dòng định mức trên nhãn động cơ, không lấy công suất kW để đoán.
- Chọn reset tay hoặc tự động: máy có nguy cơ gây mất an toàn nên ưu tiên reset tay.
- Chạy thử và đo dòng ba pha: kiểm tra quá tải, mất cân bằng pha, kẹt cơ khí và thời gian khởi động.
Ví dụ: động cơ ghi 11 A ở điện áp đang sử dụng. Relay có dải 9–13 A là phù hợp. Mức chỉnh ban đầu thường đặt gần 11 A. Sau đó phải chạy máy trong điều kiện làm việc thực tế và đo cả ba pha. Không nên chọn relay 12–18 A rồi cố chỉnh xuống 11 A vì 11 A nằm ngoài dải của thiết bị.
Rơ-le nhiệt bảo vệ động cơ như thế nào?
Rơ-le nhiệt theo dõi tình trạng quá tải kéo dài. Khi dòng điện cao hơn mức cho phép đủ lâu, relay tác động làm contactor nhả và ngắt động cơ. Nó giúp hạn chế động cơ bị quá nóng do quá tải, kẹt cơ khí hoặc mất pha.
Rơ-le nhiệt không thay thế MCCB, MCB hoặc cầu chì bảo vệ ngắn mạch. Một bộ khởi động động cơ thường cần ba phần: thiết bị bảo vệ ngắn mạch, contactor để đóng cắt và rơ-le nhiệt để bảo vệ quá tải. Anh có thể xem thêm bài contactor và rơ-le nhiệt khác nhau thế nào.
Cách chỉnh relay nhiệt: phải lấy dòng nào?
Hãy lấy dòng định mức của động cơ tại đúng điện áp và kiểu đấu dây đang dùng. Trên cùng một nhãn động cơ có thể ghi hai điện áp và hai dòng khác nhau. Vì vậy không được nhìn thấy một con số rồi chỉnh ngay.
Ví dụ nhãn ghi 220/380 V và 20/11,5 A. Nếu động cơ làm việc ở lưới 380 V theo cách đấu phù hợp của nhà sản xuất, dòng tham khảo là 11,5 A, không phải 20 A. Nếu không chắc cách đấu sao hay tam giác, cần kiểm tra sơ đồ trên nắp hộp cực hoặc tài liệu động cơ.
Không nên lấy các giá trị sau để thay cho dòng định mức:
- Dòng đo khi động cơ đang chạy không tải.
- Dòng của contactor.
- Dòng của MCCB hoặc MCB cấp nguồn.
- Dòng tính nhanh chỉ từ công suất kW.
- Dòng của một động cơ khác có cùng công suất.
Hai động cơ cùng 5,5 kW vẫn có thể khác hiệu suất, hệ số công suất, điện áp và dòng định mức. Nhãn động cơ là điểm bắt đầu đáng tin cậy hơn.
Cách chỉnh relay nhiệt theo đúng dải dòng
Dòng định mức của động cơ phải nằm bên trong dải chỉnh và nên tránh nằm sát mép nếu có lựa chọn hợp lý hơn. Ví dụ động cơ 12 A có thể chọn relay 9–13 A. Dải 12–18 A tuy chạm đúng 12 A nhưng nằm ngay mép dưới, thường kém thuận tiện khi cần tinh chỉnh và khi có sai số thực tế.
| Dòng động cơ | Dải relay phù hợp | Nhận xét |
|---|---|---|
| 7,2 A | 5,5–8 A | Nằm trong dải, dễ đặt đúng mức |
| 11 A | 9–13 A | Phù hợp hơn dải 12–18 A |
| 24 A | 23–32 A | Cần kiểm tra thêm thời gian khởi động |
Schneider công bố từng mã relay theo dải chỉnh cụ thể. Chẳng hạn Easy TeSys LRE35 có dải 30–38 A và Class 10A. Khi hỏi giá, chỉ nói “relay cho động cơ 30 kW” là chưa đủ; cần gửi dòng động cơ, điện áp, contactor đang dùng và yêu cầu Trip Class.
Cách chỉnh relay nhiệt khi thiết bị vẫn nhảy
Relay nhảy không có nghĩa là relay hỏng. Trước khi tăng mức chỉnh, hãy kiểm tra theo thứ tự sau:
- Động cơ có thực sự quá tải không? Kiểm tra tải cơ khí, bạc đạn, bơm, quạt, băng tải hoặc bộ truyền động có bị kẹt.
- Dòng ba pha có cân bằng không? Một pha thấp hoặc mất pha có thể làm hai pha còn lại tăng dòng.
- Điện áp có thấp hoặc lệch pha không? Điện áp không đúng làm động cơ nóng và dòng tăng.
- Thời gian khởi động có quá dài không? Tải quán tính lớn có thể cần Trip Class phù hợp, không phải chỉ tăng dòng.
- Dải relay và cách lắp có đúng không? Kiểm tra đầu nối, nhiệt độ trong tủ và sự tương thích với contactor.
- Động cơ có thông gió tốt không? Quạt làm mát hỏng, bụi bẩn hoặc môi trường nóng cũng làm động cơ quá nhiệt.
Nếu relay tác động trong lúc khởi động dù dòng chạy ổn định bình thường, cần xem lại Trip Class của rơ-le nhiệt. Class 10, 20 hay 30 liên quan đến thời gian relay cho phép động cơ khởi động. Class lớn hơn không có nghĩa bảo vệ tốt hơn.
Cách chỉnh relay nhiệt: chọn reset tay hay tự động?
Reset tay yêu cầu người vận hành kiểm tra nguyên nhân rồi bấm nút reset. Cách này phù hợp với máy móc có thể gây nguy hiểm nếu tự khởi động lại.
Reset tự động cho phép relay trở về trạng thái làm việc sau khi nguội. Chế độ này chỉ nên dùng khi mạch điều khiển và đánh giá an toàn cho phép. Không phải cứ tiện là chọn tự động, vì máy có thể chạy lại ngoài dự kiến.
Một số relay Schneider cung cấp cả chế độ reset tay và tự động. Cần đọc đúng tài liệu của mã cụ thể, vì vị trí nút và cách chuyển chế độ có thể khác nhau.
Ba lưu ý dễ bị bỏ qua
1. Mạch khởi động sao–tam giác
Vị trí lắp relay trong mạch sao–tam giác ảnh hưởng đến mức dòng đi qua relay. Nếu relay đặt trong nhánh tam giác, cách tính có thể khác khi relay đặt trên đường dây. Không áp dụng máy móc một công thức cho mọi sơ đồ. Hãy dựa vào sơ đồ thiết kế và hướng dẫn của nhà sản xuất bộ khởi động.
2. Đo dòng phải đo đủ ba pha
Đo một pha chưa đủ để kết luận. Cần đo cả ba pha khi máy chạy đúng tải. Nếu dòng lệch nhiều, phải tìm nguyên nhân về nguồn, đầu nối, cuộn dây hoặc tải cơ khí.
3. Không chỉnh vượt dòng cho phép của động cơ
Tăng núm chỉnh có thể làm relay ngừng nhảy, nhưng nhiệt vẫn tích tụ trong động cơ. Đó là cách che dấu sự cố, không phải sửa sự cố. Nếu tải vận hành thường xuyên vượt dòng nhãn, cần xem lại công suất động cơ và thiết kế máy.
Ví dụ cách chỉnh relay nhiệt cho động cơ 5,5 kW
Giả sử động cơ 5,5 kW dùng điện ba pha 380 V, nhãn ghi dòng định mức 11 A, khởi động trực tiếp và thời gian tăng tốc bình thường.
- Chọn relay có dải bao trùm 11 A, ví dụ 9–13 A.
- Đặt núm dòng ban đầu tại 11 A.
- Chọn reset tay nếu máy không được phép tự chạy lại.
- Chạy máy đủ tải, đo dòng cả ba pha.
- Nếu một pha vượt cao hoặc dòng ổn định lớn hơn 11 A, tìm nguyên nhân trước khi thay đổi mức chỉnh.
Con số 11 A trong ví dụ chỉ dùng cho đúng động cơ có nhãn như trên. Không dùng nó làm mặc định cho mọi động cơ 5,5 kW.
Thông tin cần gửi khi hỏi giá rơ-le nhiệt Schneider
Để chọn mã và báo giá nhanh, anh nên gửi:
- Ảnh nhãn động cơ.
- Dòng định mức và điện áp làm việc.
- Ảnh hoặc mã contactor đang sử dụng.
- Kiểu khởi động: trực tiếp, sao–tam giác hay phương án khác.
- Thời gian khởi động và tính chất tải.
- Yêu cầu reset tay/tự động, Trip Class và hồ sơ CO-CQ.
An Sơn có thể đối chiếu mã, dải chỉnh và khả năng lắp với contactor Schneider. Xem bảng giá vật tư điện hoặc gửi BOQ để nhận báo giá.
Câu hỏi thường gặp
Cách chỉnh relay nhiệt cao hơn dòng định mức có an toàn không?
Không nên. Trước hết phải tìm nguyên nhân quá tải, lệch pha, điện áp thấp, kẹt cơ khí hoặc thời gian khởi động quá dài. Chỉnh cao tùy tiện có thể khiến động cơ mất bảo vệ.
Cách chỉnh relay nhiệt theo dòng đo hay dòng trên nhãn?
Bắt đầu từ dòng định mức trên nhãn tại đúng điện áp và kiểu đấu dây. Dòng đo thực tế dùng để kiểm tra tình trạng vận hành, không nên lấy dòng không tải làm mức bảo vệ.
Rơ-le nhiệt có bảo vệ ngắn mạch không?
Không. Mạch vẫn cần MCCB, MCB hoặc cầu chì phù hợp để bảo vệ ngắn mạch.
Rơ-le nhiệt reset tự động có tốt hơn reset tay không?
Không có loại nào luôn tốt hơn. Reset tay an toàn hơn khi máy không được phép tự chạy lại; reset tự động chỉ dùng khi thiết kế điều khiển và đánh giá an toàn cho phép.
