Chọn tiết diện cáp không thể chỉ dựa vào công suất tải hoặc một bảng tra dòng điện. Một phương án đúng phải đồng thời kiểm tra dòng tải, phương pháp lắp đặt, nhiệt độ môi trường, số mạch đi chung, chiều dài tuyến, độ sụt áp và khả năng chịu ngắn mạch. Bài viết này giúp nhà thầu điện, M&E và bộ phận mua hàng hiểu quy trình để chuẩn hóa BOQ trước khi xin giá.
Lưu ý: Nội dung dùng để tham khảo và kiểm tra sơ bộ. Tiết diện chính thức phải do người có chuyên môn tính toán theo hồ sơ thiết kế, tiêu chuẩn áp dụng, hướng dẫn của nhà sản xuất và điều kiện thi công thực tế.
Vì sao chọn tiết diện cáp không thể chỉ theo công suất?
Cùng một tải 30 kW nhưng cáp cấp cho tải ba pha 380 V sẽ khác tải một pha; tuyến dài 20 m khác tuyến dài 200 m; cáp đặt trên thang máng thông thoáng khác cáp đi trong ống kín hoặc chôn đất. Nếu chỉ lấy công suất rồi chọn một tiết diện quen dùng, cáp có thể đủ chịu dòng nhưng sụt áp quá lớn, hoặc ngược lại.
Mục tiêu của việc chọn cáp là bảo đảm đồng thời ba điều kiện chính:
- Cáp mang được dòng tải lâu dài trong điều kiện lắp đặt thực tế.
- Điện áp tại thiết bị vẫn nằm trong giới hạn cho phép.
- Cáp phối hợp đúng với thiết bị bảo vệ và chịu được tác động ngắn mạch trong thời gian cắt.
Bước 1: Xác định đúng dòng điện tải
Với tải một pha, có thể ước tính dòng làm việc theo công thức:
I = P / (U × cosφ × η)
Với tải ba pha cân bằng:
I = P / (√3 × U × cosφ × η)
Trong đó P là công suất tác dụng, U là điện áp, cosφ là hệ số công suất và η là hiệu suất. Nếu công suất trên nhãn động cơ là công suất cơ đầu ra, không nên bỏ qua hiệu suất. Với nhóm tải có dòng khởi động, sóng hài hoặc chế độ làm việc đặc biệt, cần tính thêm đặc tính tải thay vì dùng một công thức chung.
Ví dụ tính sơ bộ
Động cơ ba pha 30 kW, điện áp 380 V, cosφ 0,85 và hiệu suất 0,92 có dòng ước tính khoảng:
I ≈ 30.000 / (1,732 × 380 × 0,85 × 0,92) ≈ 58 A.
Con số 58 A mới là đầu vào để tra khả năng tải của cáp; chưa phải kết luận tiết diện.
Bước 2: Xác định loại cáp và phương pháp lắp đặt
Khả năng tải của cùng một tiết diện thay đổi theo vật liệu ruột dẫn, vật liệu cách điện và cách tản nhiệt. BOQ cần làm rõ ít nhất:
| Thông tin | Ví dụ cần ghi rõ |
|---|---|
| Ruột dẫn | Đồng hay nhôm |
| Cách điện | PVC hay XLPE |
| Số lõi | 1 lõi, 3 lõi, 4 lõi hoặc 3+1 |
| Lắp đặt | Trên thang máng, trong ống, chôn đất hay đi nổi |
| Môi trường | Nhiệt độ, đất, thông gió, khu vực có hóa chất |
| Đi chung | Số mạch cáp đặt sát nhau |
Cáp cách điện XLPE thường có nhiệt độ làm việc cho phép cao hơn PVC, nhưng không có nghĩa có thể tự động thay CVV bằng CXV hoặc giảm tiết diện. Mọi thay đổi phải được người thiết kế hoặc bên có thẩm quyền chấp thuận.
Bước 3: Hiệu chỉnh khả năng tải dòng
Bảng dòng cho phép của nhà sản xuất thường được lập ở một điều kiện tham chiếu. Khi nhiệt độ môi trường cao, nhiều mạch đi chung, cáp bị che kín hoặc điều kiện đất bất lợi, khả năng tản nhiệt giảm. Khi đó phải áp dụng các hệ số hiệu chỉnh tương ứng.
Nguyên tắc kiểm tra có thể hiểu đơn giản:
Dòng cho phép sau hiệu chỉnh ≥ dòng thiết kế của tải.
Đồng thời thiết bị bảo vệ phải phối hợp với tải và cáp. Không nên nâng định mức MCB/MCCB để tránh nhảy mà không kiểm tra lại tiết diện và điều kiện bảo vệ cáp.
Bước 4: Kiểm tra chiều dài và độ sụt áp
Cáp càng dài thì điện trở và tổng trở tuyến càng lớn, làm điện áp tại tải giảm. Sụt áp lớn có thể khiến động cơ khó khởi động, tăng dòng, nóng thiết bị, giảm mô-men hoặc làm thiết bị điều khiển hoạt động không ổn định.
Với tính toán sơ bộ, độ sụt áp thường được kiểm tra từ dòng tải, chiều dài tuyến, điện trở và điện kháng của cáp, hệ số công suất và cấu hình một pha hay ba pha. Giá trị chính xác nên lấy từ dữ liệu kỹ thuật của nhà sản xuất hoặc phần mềm tính toán phù hợp.
Các bước thực tế:
- Chọn tiết diện sơ bộ theo khả năng tải dòng.
- Tính sụt áp ở chế độ làm việc bình thường.
- Kiểm tra thêm lúc khởi động nếu cấp cho động cơ hoặc tải có dòng khởi động lớn.
- Nếu vượt giới hạn thiết kế, tăng tiết diện, rút ngắn tuyến hoặc điều chỉnh phương án cấp điện.
Schneider Electric đưa chiều dài, điện áp, dòng tải, hệ số công suất và cách lắp đặt vào nhóm dữ liệu quan trọng khi tính cáp và sụt áp trong Electrical Installation Guide. CADIVI cũng công bố hướng dẫn lựa chọn dây và cáp hạ thế để người dùng tham khảo theo sản phẩm.
Bước 5: Kiểm tra ngắn mạch và phối hợp bảo vệ
Một tiết diện đạt dòng tải và sụt áp vẫn chưa đủ nếu không chịu được năng lượng nhiệt trong thời gian thiết bị bảo vệ cắt sự cố. Việc này phụ thuộc vào dòng ngắn mạch dự kiến, thời gian cắt, vật liệu ruột dẫn, loại cách điện và nhiệt độ đầu–cuối cho phép.
Đây là phần cần người thiết kế điện xác nhận. Với BOQ thương mại, An Sơn có thể kiểm tra quy cách và cung cấp dữ liệu sản phẩm, nhưng không tự thay đổi thiết kế dựa trên giá hoặc hàng sẵn có.
Bảng kiểm chọn tiết diện cáp trước khi gửi BOQ
| Dữ liệu cần có | Nếu thiếu sẽ gặp rủi ro |
|---|---|
| Nguồn một pha/ba pha và điện áp | Tính sai dòng tải |
| Công suất, cosφ, hiệu suất | Chọn thiếu hoặc dư tiết diện |
| Chiều dài tuyến | Không kiểm soát sụt áp |
| Phương pháp lắp đặt | Dùng sai dòng cho phép |
| Nhiệt độ và số mạch đi chung | Bỏ sót hệ số hiệu chỉnh |
| Loại cáp, số lõi, cấp điện áp | Báo sai mã và cấu trúc |
| Thiết bị bảo vệ | Không phối hợp bảo vệ cáp |
| Yêu cầu chống cháy, giáp bảo vệ, CO/CQ | Hàng giao không đúng hồ sơ |
Ví dụ cách ghi quy cách trong BOQ
Không nên chỉ ghi “cáp đồng 4 × 35”. Một dòng BOQ rõ hơn có thể ghi:
Cáp điện lực ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC, CXV 0,6/1 kV, 4 × 35 mm², CADIVI hoặc thương hiệu được phê duyệt, số lượng 250 m.
Nếu hồ sơ cho phép thương hiệu tương đương, cần ghi tiêu chuẩn, cấu trúc, cấp điện áp và yêu cầu kỹ thuật tối thiểu. Việc này giúp nhà cung cấp báo đúng hàng và so sánh giá trên cùng một mặt bằng.
Những lỗi thường gặp khi chọn cáp
- Dùng một bảng “A/mm²” cho mọi loại cáp và mọi cách lắp đặt.
- Không tính chiều dài vì cáp đã “đủ ampe”.
- Bỏ qua cosφ và hiệu suất động cơ.
- Không xét hệ số giảm tải khi nhiều cáp đi chung.
- Tự thay đồng bằng nhôm, PVC bằng XLPE hoặc đổi số lõi để giảm giá.
- Chọn cáp nhưng không kiểm tra MCB/MCCB và dòng ngắn mạch.
- Chốt đơn trước khi xác nhận tồn kho, chiều dài đóng gói và vận chuyển.
Cách An Sơn hỗ trợ BOQ cáp điện
An Sơn hỗ trợ kiểm tra cách ghi quy cách, đối chiếu mã hàng, tìm nguồn trong hệ thống nhà phân phối–đại lý và báo giá theo số lượng, địa điểm giao, tiến độ và chứng từ yêu cầu. Tất cả sản phẩm An Sơn bán đều xuất hóa đơn VAT theo quy định.
Anh/chị có thể tham khảo cáp CV là gì và khi nào dùng CV, CVV, CXV, bảng giá cáp điện CADIVI 2026, bảng giá cáp CVV và bảng giá cáp CXV. Giá giao dịch cần được kiểm tra lại theo BOQ và thời điểm mua.
Để nhận báo giá: gửi danh mục, quy cách, số lượng, địa điểm giao và ngày cần hàng qua Zalo 0913 782 179 hoặc Gửi BOQ/RFQ.
3 bình luận về “Cách chọn tiết diện cáp theo tải, chiều dài và độ sụt áp”
Bình luận đã đóng.