Coreken H230 và H330 khác nhau thế nào?

Chọn nhanh: H230 phù hợp khi cần biến tần đa năng trong dải đã xác nhận 0,75–11 kW; H330 phù hợp khi cần dải công suất rộng hơn, phân tải G/P hoặc cấu hình ứng dụng phức tạp hơn. Không chọn chỉ theo số kW: cần đối chiếu điện áp, dòng motor và loại tải.

Coreken H230 và H330 khác nhau thế nào?

Tiêu chíCoreken H230Coreken H330
Điện áp2S: vào 1 pha 220 V, ra 3 pha 220 V; 4T: vào/ra 3 pha 380 VCũng có nhóm 2S 220 V và 4T 380 V
Dải model đã xác nhận220 V: 0,75–2,2 kW; 380 V: 0,75–11 kW220 V: 0,75–2,2 kW; 380 V có dải rộng hơn, danh mục hiện hành liệt kê tới H330-4T500G/630P
Tải G/PCác mã H230 trong danh mục hiện hành dùng hậu tố GNhiều mã 380 V thể hiện hai mức G/P trên cùng khung; G cho tải nặng, P cho tải nhẹ phù hợp
Điều khiểnSFVC và V/F; bàn phím, công tắc ngoài hoặc truyền thôngSFVC và V/F; có nhóm tham số motor, PID, PLC đơn giản, đa cấp tốc độ và I/O lập trình
Ứng dụng ưu tiênBơm, quạt, băng tải và máy phổ thông trong dải đến 11 kW đã xác nhậnBơm/quạt, băng tải, máy sản xuất và hệ thống cần dải công suất rộng hoặc lựa chọn tải G/P
Khi nên chọnMotor nằm trong dải model H230 và yêu cầu điều khiển tiêu chuẩnCần công suất lớn hơn H230, cần đánh giá G/P hoặc yêu cầu ứng dụng cao hơn

So sánh model tiêu biểu

Nhu cầuH230H330
1 pha 220 V, motor 0,75–2,2 kWH230-2S0.75GB, H230-2S1.5GB, H230-2S2.2GBH330-2S0.75GB, H330-2S1.5GB, H330-2S2.2GB
3 pha 380 V, đến 11 kWH230-4T0.75GB đến H230-4T11GBCó model tương ứng; cần đối chiếu hậu tố G/P và dòng ra
Trên 11 kWKhông nằm trong dải H230 đã xác nhậnChuyển sang đối chiếu H330 theo mã G/P đầy đủ

Chọn theo tải, không chỉ theo công suất

  • Tải nặng: băng tải nặng, máy trộn, máy nghiền hoặc cơ cấu cần mô-men cao phải đánh giá theo mức G, dòng và khả năng quá tải.
  • Tải nhẹ biến thiên: bơm ly tâm và quạt có thể phù hợp mức P khi đặc tính tải đúng; không mặc định mọi bơm/quạt là tải nhẹ.
  • Dừng nhanh/tải quán tính: cần kiểm tra thời gian giảm tốc và phương án hãm; không tự lắp điện trở xả theo công suất đoán.
  • Chạy tốc độ thấp: cần cân nhắc SFVC, thông số motor và khả năng làm mát.

Dữ liệu cần gửi để chọn đúng series

  1. Ảnh tem motor: kW, V, A, Hz, rpm và kiểu đấu.
  2. Nguồn tại nơi lắp: 1 pha 220 V hay 3 pha 380 V.
  3. Loại máy, tải nặng/nhẹ, mô-men khởi động và tốc độ thấp nhất.
  4. Thời gian tăng/giảm tốc, đảo chiều và yêu cầu dừng nhanh.
  5. Tín hiệu điều khiển: keypad, công tắc, analog, PID, PLC/HMI hoặc RS485.

Xem chi tiết và gửi RFQ

Gửi thông số motor, điện áp và loại tải để An Sơn kiểm tra series phù hợp.

Gửi thông số / BOQ Coreken

Thông số được đối chiếu theo tài liệu kỹ thuật Coreken; model, giá và tồn kho được xác nhận tại thời điểm báo giá.

Nhận chọn H230 hoặc H330

Gửi ảnh tem motor, điện áp nguồn, loại máy, tải nặng/nhẹ, tốc độ thấp nhất, thời gian tăng giảm tốc, tín hiệu điều khiển, số lượng và nơi giao.

Giá và tồn kho được xác nhận theo đúng model, số lượng và thời điểm đặt hàng. Gửi qua biểu mẫu BOQ/RFQ hoặc Zalo 0913 782 179.