Biến tần Coreken H230 Series 0.75–11kW 220V/380V
Call for Price
Biến tần Coreken H230 Series gồm 10 model: 220V từ 0.75–2.2kW và 380V từ 0.75–11kW. Hỗ trợ SFVC/V/F, PID, RS485; bảng chọn ưu tiên theo catalogue Coreken.
Mô tả
Biến tần Coreken H230 là dòng biến tần đa năng có hai nhóm điện áp: nguồn vào 1 pha 220V, đầu ra 3 pha 220V từ 0.75-2.2 kW; và nguồn vào/ra 3 pha 380V từ 0.75-11 kW. Trang này giúp đối chiếu series, chọn đúng model và chuẩn bị đủ thông tin để yêu cầu báo giá.
Cần chọn nhanh? Gửi công suất motor + điện áp + dòng định mức + loại tải + số lượng để An Sơn kiểm tra model, giá và thời gian giao. Gửi danh sách / RFQ.
Bảng model biến tần Coreken H230
| Model | Nguồn vào | Công suất | Dung lượng | Dòng vào | Dòng ra | H x W x D |
|---|---|---|---|---|---|---|
| H230-2S0.75GB | 1 pha 220V | 0.75 kW | 1.5 kVA | 8.2 A | 4.0 A | 155 x 75 x 128.5 mm |
| H230-2S1.5GB | 1 pha 220V | 1.5 kW | 3.0 kVA | 14.0 A | 7.0 A | 155 x 75 x 128.5 mm |
| H230-2S2.2GB | 1 pha 220V | 2.2 kW | 4.0 kVA | 23.0 A | 9.6 A | 155 x 75 x 128.5 mm |
| H230-4T0.75GB | 3 pha 380V | 0.75 kW | 1.5 kVA | 3.4 A | 2.1 A | 155 x 75 x 128.5 mm |
| H230-4T1.5GB | 3 pha 380V | 1.5 kW | 3.0 kVA | 5.0 A | 3.8 A | 155 x 75 x 128.5 mm |
| H230-4T2.2GB | 3 pha 380V | 2.2 kW | 4.0 kVA | 5.8 A | 5.1 A | 155 x 75 x 128.5 mm |
| H230-4T4GB | 3 pha 380V | 4 kW | 5.9 kVA | 10.5 A | 9.0 A | 193.5 x 93 x 143.3 mm |
| H230-4T5.5GB | 3 pha 380V | 5.5 kW | 8.9 kVA | 14.6 A | 13.0 A | 193.5 x 93 x 143.3 mm |
| H230-4T7.5GB | 3 pha 380V | 7.5 kW | 11.0 kVA | 20.5 A | 17.0 A | 235.8 x 120 x 161.2 mm |
| H230-4T11GB | 3 pha 380V | 11 kW | 17.0 kVA | 26.0 A | 25.0 A | 235.8 x 120 x 161.2 mm |
Lưu ý chọn model: không chỉ đối chiếu số kW. Cần kiểm tra dòng định mức trên tem motor, điện áp và kiểu đấu dây, đặc tính tải, thời gian tăng/giảm tốc và điều kiện lắp trong tủ.
Cách đọc mã H230 ở mức cần thiết
- 2S: nhóm nguồn vào 1 pha 220V, đầu ra 3 pha 220V. Motor phải phù hợp điện áp 3 pha 220V và kiểu đấu dây theo tem motor.
- 4T: nhóm nguồn vào và đầu ra 3 pha 380V.
- Phần số như 0.75, 1.5, 2.2, 4, 5.5, 7.5, 11 thể hiện mức công suất kW của model trong bảng.
Không dùng biến tần như thiết bị đổi điện áp tùy ý. Nếu chưa chắc motor dùng 220V hay 380V, hãy gửi ảnh tem motor trước khi đặt hàng.
H230 có những chức năng nào?
Tài liệu H230 xác nhận hai phương thức điều khiển tốc độ SFVC (vector vòng hở) và V/F; lệnh chạy có thể chọn từ bàn phím, công tắc ngoài hoặc truyền thông. Tài liệu cũng có các nhóm tham số PID, PLC đơn giản, đa cấp tốc độ và ngõ vào/ra lập trình.
Việc chọn chế độ điều khiển và tham số phải dựa trên motor, tải và yêu cầu vận hành thực tế. Không nên sao chép nguyên bộ tham số từ một máy khác khi chưa đối chiếu tem motor và sơ đồ điều khiển.
Thông tin cần gửi để chọn biến tần H230
- Ảnh tem motor hoặc công suất, điện áp, dòng định mức, tần số và tốc độ.
- Nguồn điện tại vị trí lắp: 1 pha 220V hay 3 pha 380V.
- Loại tải và cách vận hành: chạy liên tục, đảo chiều, tăng/giảm tốc, dừng nhanh.
- Tín hiệu điều khiển cần dùng: keypad, công tắc ngoài, analog, PLC/HMI hoặc RS485.
- Số lượng, địa điểm giao và thời gian cần hàng.
Tài liệu kỹ thuật Coreken H230
- Catalogue Coreken – nguồn đối chiếu thông số.
- Hướng dẫn sử dụng nhanh biến tần Coreken H230.
- Xem hub biến tần Coreken H130, H230 và H330.
- Tham khảo Coreken H330 khi cần dải công suất rộng hơn.
Yêu cầu báo giá Coreken H230
Gửi công suất motor + điện áp + dòng định mức + loại tải + số lượng để An Sơn kiểm tra model, giá và thời gian giao. Giá và tình trạng hàng được xác nhận tại thời điểm đặt hàng.
Gửi model, ảnh tem hoặc danh sách để nhận báo giá – Hotline/Zalo: 0913 782 179.



