Biến tần Coreken H230-4T0.75GB 0.75kW 380V
Call for Price
Biến tần Coreken H230-4T0.75GB 0.75kW, vào/ra 3 pha 380V, dòng ra 2.1A. Hỗ trợ SFVC/V/F, PID và RS485; tồn kho, thời gian giao được An Sơn xác nhận khi báo giá.
Mô tả
Biến tần Coreken H230-4T0.75GB 0.75kW
Biến tần Coreken H230-4T0.75GB là biến tần dòng H230 dùng cho động cơ 0.75 kW (1 HP). Phiên bản này nhận nguồn 3 pha 380V, 50/60Hz, cho điện áp đầu ra 3 pha 380V và có dòng đầu ra định mức 2.1 A. Nội dung được An Sơn biên soạn ưu tiên theo tài liệu kỹ thuật Coreken và hướng dẫn H230 đang lưu trên website; website hãng chỉ là nguồn tham khảo khi tài liệu kỹ thuật không có dữ liệu.
H230 hỗ trợ hai phương pháp điều khiển SFVC (vector không cảm biến) và V/F. Vì vậy model phù hợp cho nhiều máy sản xuất cần mô-men ở tốc độ thấp, đồng thời vẫn dùng tốt cho bơm, quạt và các tải có quy luật V/F quen thuộc. Việc chọn biến tần phải dựa trên dòng định mức và đặc tính tải, không chỉ so sánh công suất kW.
Thông số kỹ thuật Biến tần Coreken H230-4T0.75GB
| Model đặt hàng | H230-4T0.75GB |
| Công suất động cơ phù hợp | 0.75 kW (1 HP) |
| Dung lượng định mức | 1.5 kVA |
| Nguồn vào | 3 pha 380V, 50/60Hz |
| Dòng điện đầu vào | 3.4 A |
| Nguồn ra | 3 pha 380V |
| Dòng điện đầu ra | 2.1 A |
| Phương pháp điều khiển | SFVC hoặc V/F |
| Tần số đầu ra tối đa | 3200 Hz theo hướng dẫn H230; cần cài phù hợp động cơ thực tế |
| Truyền thông | RS485/Modbus RTU |
| Chức năng ứng dụng | PID, PLC đơn giản, nhiều ngõ vào/ra lập trình |
| Kích thước H × W × D | 155 × 75 × 128.5 mm |
| Trạng thái cung ứng | Cần xác nhận tồn kho và thời gian giao tại thời điểm hỏi hàng |
Cách đọc mã H230-4T0.75GB
- H230: dòng biến tần đa năng có SFVC và V/F.
- 4T: nguồn vào 3 pha 380V.
- 0.75: công suất tải nặng G tương ứng 0.75 kW.
- G: lựa chọn theo chế độ tải nặng; vẫn phải đối chiếu dòng động cơ.
- B: cấu hình có bộ hãm tích hợp theo quy ước mã của dòng H230.
Cách đọc mã giúp hạn chế nhầm giữa phiên bản 220V và 380V. Không được cấp điện 380V cho model 2S, và cũng không nên chọn model chỉ vì cùng số kW nếu dòng định mức của động cơ cao hơn khả năng đầu ra của biến tần.
Ưu điểm của Biến tần Coreken H230-4T0.75GB
- Điều khiển SFVC cho đáp ứng mô-men tốt hơn ở tốc độ thấp so với V/F cơ bản.
- Chuyển sang V/F khi ứng dụng ưu tiên cấu hình đơn giản, đặc biệt với bơm và quạt.
- Hỗ trợ PID để duy trì áp suất, lưu lượng hoặc một đại lượng quá trình qua tín hiệu phản hồi.
- RS485/Modbus RTU thuận tiện kết nối PLC, HMI hoặc hệ thống giám sát.
- Các chức năng tăng tốc, giảm tốc, giới hạn dòng và bảo vệ giúp cấu hình sát máy thực tế.
- Kích thước gọn theo từng khung công suất, phù hợp lắp trong tủ điện công nghiệp.
Ứng dụng phù hợp
Biến tần Coreken H230-4T0.75GB có thể dùng cho băng tải, máy đóng gói, máy chế biến gỗ, máy thực phẩm, máy dệt, quạt, bơm và các cơ cấu cần điều chỉnh tốc độ. Với tải nâng hạ, tải quán tính lớn hoặc cần dừng nhanh, An Sơn sẽ kiểm tra thêm điện trở hãm, thời gian giảm tốc và chu kỳ làm việc trước khi chốt cấu hình.
Đối với bơm và quạt, cần cung cấp lưu lượng, cột áp hoặc đường kính quạt nếu muốn tối ưu điều khiển PID. Đối với băng tải và máy cơ khí, cần nêu tải khởi động, tốc độ thấp nhất, tần suất đảo chiều và thời gian tăng/giảm tốc.
Lưu ý chọn và lắp đặt
- Gửi ảnh tem động cơ để đối chiếu điện áp, dòng, tần số và cách đấu sao/tam giác.
- Xác nhận nguồn điện tại nơi lắp là 3 pha 380V, 50/60Hz; không suy đoán chỉ từ công suất động cơ.
- Chừa không gian tản nhiệt theo hướng dẫn và không lắp biến tần trong môi trường bụi, ẩm hoặc hóa chất khi chưa có tủ bảo vệ phù hợp.
- Dùng cáp động lực đúng tiết diện, nối đất chắc chắn và tách cáp tín hiệu khỏi cáp đầu ra động cơ.
- Không đóng cắt contactor ở đầu ra biến tần khi đang chạy; mọi sơ đồ điều khiển cần được người có chuyên môn kiểm tra.
Tài liệu H230 và sản phẩm liên quan
- Catalogue Coreken do An Sơn lưu trữ.
- Hướng dẫn cài đặt và vận hành Coreken H230.
- Trang tổng hợp biến tần Coreken H230 Series.
- Trang tư vấn chọn biến tần Coreken.
Nhận báo giá Biến tần Coreken H230-4T0.75GB
An Sơn báo giá theo đúng model, số lượng, địa điểm giao và yêu cầu chứng từ. Để được chọn nhanh, vui lòng gửi ảnh tem động cơ, điện áp nguồn, loại máy/tải, số lượng và địa điểm giao hàng. Tồn kho, thời gian giao và chính sách bảo hành sẽ được xác nhận trên báo giá, không mặc định từ trạng thái hiển thị của website.
Hotline/Zalo An Sơn: 0913 782 179.




