MCB 1P, 2P, 3P, 4P khác nhau trước hết ở số cực được đóng cắt cùng lúc. Hiểu đơn giản: 1P làm việc với một dây, 2P với hai dây, 3P với ba dây và 4P với bốn dây. Riêng 1P+N đóng cắt cả dây pha và dây trung tính, nhưng thường chỉ cực pha được bảo vệ quá tải và ngắn mạch.
Vì vậy, không nên chọn MCB chỉ bằng cách đếm số pha. Cần biết hệ thống có bao nhiêu dây, có cần ngắt dây trung tính hay không và mỗi cực có được bảo vệ quá dòng hay chỉ đóng cắt.
Chữ P trên MCB có nghĩa là gì?
P là viết tắt của pole, nghĩa là cực. Mỗi cực là một đường dẫn điện đi qua thiết bị. Khi MCB tác động, các cực liên kết cơ khí sẽ mở gần như cùng lúc để cô lập mạch điện.
Ví dụ:
- 1P: một cực.
- 2P: hai cực.
- 3P: ba cực.
- 4P: bốn cực.
- 1P+N: một cực pha và một cực trung tính.
Điểm cần nhớ: số cực được đóng cắt không phải lúc nào cũng bằng số cực được bảo vệ quá dòng. Muốn biết chính xác, phải đọc thêm mục “number of protected poles” trong tài liệu kỹ thuật hoặc trang sản phẩm.
Bảng phân biệt MCB 1P, 1P+N, 2P, 3P và 4P
| Loại | Dây thường đi qua | Dây được ngắt | Ứng dụng thường gặp |
|---|---|---|---|
| 1P | L | Dây pha | Mạch nhánh điện một pha |
| 1P+N | L + N | Pha và trung tính | Mạch một pha cần ngắt cả L và N, tiết kiệm chỗ |
| 2P | L + N hoặc hai dây mang điện | Cả hai cực | Nguồn một pha, mạch cần hai cực được bảo vệ |
| 3P | L1 + L2 + L3 | Ba pha | Động cơ và tải ba pha không dùng N |
| 4P | L1 + L2 + L3 + N | Ba pha và trung tính | Nguồn ba pha bốn dây cần cô lập cả N |
Bảng trên là cách hiểu phổ biến. Cấu tạo thật của từng mã có thể khác, đặc biệt ở cực trung tính. Vì vậy phải kiểm tra datasheet trước khi đặt hàng.
MCB 1P 2P 3P 4P: loại 1P là gì?
MCB 1P có một cực, thường lắp trên dây pha của mạch điện một pha. Khi quá tải hoặc ngắn mạch, MCB ngắt dây pha; dây trung tính không đi qua thiết bị.
Loại này gọn, chiếm ít chỗ trong tủ và phù hợp với các mạch nhánh như chiếu sáng hoặc ổ cắm khi phương án thiết kế chỉ yêu cầu ngắt dây pha.
Không được tùy tiện đưa dây trung tính qua MCB 1P thay cho dây pha. Khi MCB ngắt, thiết bị phía sau có thể vẫn còn nối với dây pha và gây nguy hiểm khi sửa chữa.
MCB 1P+N là gì?
MCB 1P+N có hai đường dây đi qua: pha L và trung tính N. Khi thao tác hoặc khi thiết bị tác động, cả hai dây được ngắt đồng thời. Tuy nhiên, ký hiệu 1P+N thường cho biết chỉ cực pha có bộ bảo vệ quá tải và ngắn mạch; cực N chủ yếu làm nhiệm vụ đóng cắt.
Ưu điểm của 1P+N là cô lập cả pha và trung tính nhưng có thể chỉ chiếm một hoặc hai module tùy dòng sản phẩm. Nó phù hợp với tủ điện một pha cần ngắt đồng thời L và N.
Ví dụ, Schneider mô tả RCBO Acti9 iDPN N Vigi 1P+N là thiết bị có một cực được bảo vệ. Điều này cho thấy không thể nhìn thấy hai đầu cực rồi kết luận cả hai cực có bảo vệ quá dòng như nhau.
MCB 1P 2P 3P 4P: 1P+N khác 2P ở đâu?
MCB 2P có hai cực liên kết với nhau. Với một số dòng như Schneider Acti9 iC60N 2P, hãng công bố hai cực được bảo vệ. Đây là khác biệt quan trọng so với cấu hình 1P+N có một cực được bảo vệ.
| Tiêu chí | 1P+N | 2P |
|---|---|---|
| Số dây được đóng cắt | 2 | 2 |
| Số cực bảo vệ quá dòng | Thường 1 | Thường 2 |
| Cách dùng phổ biến | Pha + trung tính | Pha + trung tính hoặc hai dây mang điện |
| Không gian lắp | Có thể nhỏ gọn hơn | Thường rộng hơn |
Khi so sánh MCB 1P 2P 3P 4P, từ “thường” rất quan trọng vì cấu hình phụ thuộc từng sản phẩm. Khi báo giá, hãy kiểm tra đủ ba mục: poles description, number of protected poles và sơ đồ đấu dây.
MCB 1P 2P 3P 4P: loại 3P là gì?
MCB 3P dùng cho ba dây pha L1, L2 và L3. Ba cực được liên động: nếu một pha xảy ra sự cố làm MCB tác động, cả ba pha được ngắt, tránh để thiết bị tiếp tục chạy trong tình trạng mất pha.
MCB 3P thường dùng cho động cơ, máy bơm, quạt, máy nén khí hoặc tải ba pha không cần dây trung tính đi qua thiết bị đóng cắt.
Không nên dùng ba MCB 1P rời để thay một MCB 3P cho tải ba pha. Ba thiết bị rời có thể không ngắt đồng thời, làm động cơ còn cấp điện hai pha và có nguy cơ hư hỏng.
MCB 1P 2P 3P 4P: loại 4P là gì?
MCB 4P có bốn cực, thường dùng trong hệ thống ba pha bốn dây: L1, L2, L3 và N. Khi ngắt, thiết bị cô lập cả ba pha và dây trung tính.
MCB 4P có thể phù hợp cho nguồn tổng ba pha bốn dây, máy phát điện, ATS hoặc khu vực cần cô lập hoàn toàn nguồn. Tuy nhiên, việc có cần ngắt dây N hay không phụ thuộc sơ đồ nối đất, thiết kế bảo vệ và quy định của công trình. Không thể mặc định rằng mọi hệ thống ba pha có N đều phải dùng 4P.
Cũng cần phân biệt 4P với 3P+N. Cả hai đều có bốn đường dây được đóng cắt, nhưng cực N ở cấu hình 3P+N có thể không được bảo vệ quá dòng giống ba cực pha. Phải đọc đúng thông số của từng mã.
Chọn MCB bao nhiêu P theo từng hệ thống?
Điện một pha
Với mạch nhánh chỉ cần ngắt dây pha, có thể gặp MCB 1P. Nếu cần cô lập cả pha và trung tính, xem xét 1P+N hoặc 2P. Chọn giữa hai loại dựa vào yêu cầu số cực được bảo vệ, không gian tủ và sơ đồ thiết kế.
Điện ba pha ba dây
Tải chỉ dùng L1, L2, L3 thường dùng MCB 3P. Động cơ ba pha là ví dụ phổ biến.
Điện ba pha bốn dây
Nếu mạch có L1, L2, L3 và N, thiết bị có thể là 3P, 3P+N hoặc 4P tùy việc dây N có cần đi qua và cần được ngắt hay không. Đây là quyết định thiết kế, không nên chọn chỉ dựa vào giá.
Năm lỗi thường gặp khi chọn số cực MCB
- Gọi 2P là “aptomat hai pha”. Trong mạng 230/400 V thông dụng, MCB 2P thường đóng cắt pha và trung tính của mạch một pha; không có nghĩa đó là nguồn hai pha.
- Cho rằng 1P+N giống hệt 2P. Hai loại có thể cùng ngắt hai dây nhưng khác số cực được bảo vệ.
- Dùng nhiều MCB 1P thay MCB nhiều cực. Cách này làm mất cơ cấu ngắt đồng thời.
- Chọn 4P chỉ vì hệ thống có dây N. Cần xem sơ đồ nối đất và yêu cầu cô lập trung tính.
- Chỉ nhìn số P mà bỏ qua thông số khác. MCB còn phải đúng In, điện áp, dòng cắt và đường cong B, C hoặc D.
Ví dụ đọc mã Schneider Acti9
Giả sử so sánh hai mã đều 16 A, đường cong C:
- Acti9 iC60N 2P: Schneider công bố hai cực và hai cực được bảo vệ.
- Acti9 iDPN N Vigi 1P+N: Schneider công bố hai đường dây được đóng cắt nhưng một cực được bảo vệ; thiết bị này còn có chức năng chống dòng rò vì là RCBO.
Ví dụ này cho thấy MCB 1P 2P 3P 4P không chỉ khác số đầu cực. Như vậy, cùng 16 A và cùng có hai cần đấu dây không có nghĩa hai thiết bị thay thế trực tiếp cho nhau. Ngoài số cực, phải đối chiếu chức năng MCB hay RCBO, dòng cắt, đường cong, loại chống rò và kích thước lắp đặt.
Nếu chưa rõ MCB có phù hợp với vị trí trong tủ, xem thêm bài MCB và MCCB khác nhau thế nào. Nếu đang chọn khả năng cắt, xem bài Icu và Ics là gì.
Kết luận
MCB 1P, 2P, 3P, 4P cho biết số cực của thiết bị, nhưng để chọn đúng còn phải biết dây nào được đóng cắt và dây nào thực sự được bảo vệ quá dòng. 1P+N không mặc nhiên giống 2P; 3P+N cũng không mặc nhiên giống 4P.
Khi cần báo giá Schneider, hãy gửi mã hàng hoặc ảnh nhãn thiết bị. Nếu chưa có mã, gửi sơ đồ điện, số pha, số dây, dòng tải, dòng cắt và vị trí lắp. Tôi sẽ hỗ trợ kiểm tra cấu hình trước khi báo giá.
Xem bảng giá thiết bị điện Schneider hoặc gửi danh mục cần báo giá.
1 bình luận về “MCB 1P, 1P+N, 2P, 3P và 4P khác nhau thế nào?”
Bình luận đã đóng.