Frame MCCB là gì? Frame là cỡ khung của MCCB, thường được ghi bằng số ampe lớn nhất mà khung đó được thiết kế để mang. Nhưng con số trên tên khung không phải lúc nào cũng là dòng bảo vệ thực tế.
Ví dụ, một MCCB thuộc khung 250 A có thể lắp bộ bảo vệ 160 A. Khi đó, 250 A nói về khả năng tối đa của khung; còn việc bảo vệ tải ở mức nào phải xem bộ bảo vệ và mức chỉnh định.
Muốn đọc đúng MCCB Schneider, cần tách ba khái niệm: frame, In và trip unit. Nếu chỉ nhìn một con số trên vỏ, rất dễ chọn sai mã hoặc thay thiết bị không tương đương.
Frame MCCB là gì?
Frame có thể hiểu đơn giản là cỡ thân của MCCB. Những MCCB cùng frame thường có kích thước thân và giới hạn dòng tối đa giống nhau, nhưng có thể khác:
- Dòng định mức;
- Khả năng cắt ngắn mạch;
- Số cực;
- Bộ bảo vệ;
- Phụ kiện và cách đấu nối.
Schneider giải thích frame size là nhóm máy cắt có cùng kích thước cơ bản cho một dải dòng điện. Giá trị frame được biểu thị bằng dòng điện lớn nhất của nhóm đó.
Vì vậy, chữ số 100, 160, 250 hay 630 trong tên dòng thường giúp nhận biết cỡ khung. Nó chưa đủ để kết luận MCCB sẽ tác động ở đúng mức dòng đó.
Frame MCCB là gì: ví dụ dễ hiểu
Hãy hình dung frame giống như tải trọng tối đa của một chiếc xe. Xe có thể chở tối đa 2 tấn, nhưng chuyến hàng thực tế chỉ nặng 1,2 tấn. Con số 2 tấn là giới hạn của khung xe, không phải trọng lượng của mọi chuyến hàng.
MCCB cũng vậy:
- Frame 250 A: khung có khả năng tối đa đến 250 A theo thiết kế của dòng sản phẩm;
- Trip unit 160 A: bộ bảo vệ được chọn cho mức dòng 160 A;
- Ir đặt 0,8 × In: ngưỡng bảo vệ quá tải dài hạn được chỉnh xuống 128 A, nếu bộ bảo vệ cho phép.
Ba con số có ý nghĩa khác nhau. Không nên gộp chúng thành một.
Frame MCCB là gì và dòng In liên quan ra sao?
In là dòng điện định mức của thiết bị hoặc bộ bảo vệ theo cách nhà sản xuất công bố. Trên một MCCB hoàn chỉnh, In thường là con số người mua quan tâm đầu tiên khi chọn theo dòng tải.
Tuy nhiên, cách thể hiện In có thể khác theo từng dòng MCCB và loại trip unit. Với MCCB bảo vệ nhiệt-từ cố định, In có thể là mức bảo vệ đã được nhà sản xuất đặt sẵn. Với bộ bảo vệ điện tử, In còn là cơ sở để tính các mức chỉnh định khác.
Ví dụ, trang sản phẩm Schneider ComPacT NSXm C11N3TM040L ghi rõ:
- Frame NSXm 63;
- Trip unit TM-D 40 A;
- Khả năng cắt 50 kA tại 415 V;
- Ba cực.
Ở đây, 63 là cỡ khung, còn MCCB cụ thể mang bộ bảo vệ 40 A. Nếu chỉ đọc “NSXm 63” rồi đặt mua 63 A thì có thể nhận sai hàng.
Frame MCCB là gì và trip unit dùng để làm gì?
Trip unit là bộ phận phát hiện quá dòng và ra lệnh cho MCCB ngắt. Có thể gọi ngắn gọn là bộ bảo vệ hoặc bộ tác động.
MCCB không chỉ cần tiếp điểm để đóng cắt. Nó còn phải biết khi nào dòng điện đã vượt mức an toàn. Trip unit thực hiện nhiệm vụ đó.
Có hai nhóm thường gặp:
Trip unit nhiệt-từ
Bộ bảo vệ nhiệt-từ dùng hai cơ chế:
- Phần nhiệt: bảo vệ khi quá tải kéo dài;
- Phần từ: tác động nhanh khi có dòng ngắn mạch lớn.
Loại này đơn giản, dễ sử dụng và giá thường thấp hơn. Tùy mã, ngưỡng bảo vệ có thể cố định hoặc cho phép chỉnh trong một phạm vi nhất định.
Trip unit điện tử
Bộ bảo vệ điện tử đo dòng bằng cảm biến và xử lý theo các mức cài đặt. Tùy phiên bản, người dùng có thể chỉnh:
- Dòng bảo vệ quá tải;
- Thời gian trễ quá tải;
- Ngưỡng ngắn mạch có thời gian trễ;
- Ngưỡng tác động tức thời;
- Bảo vệ chạm đất;
- Đo lường, cảnh báo hoặc truyền thông.
Không phải trip unit điện tử nào cũng có đầy đủ các chức năng trên. Cần đọc đúng tên bộ bảo vệ và datasheet của mã đang mua.
Ir khác In như thế nào?
Ir là mức chỉnh định bảo vệ quá tải dài hạn. Có thể hiểu đây là dòng mà người vận hành đặt để MCCB bắt đầu thực hiện đặc tính bảo vệ quá tải theo thiết kế.
Ví dụ:
- In của bộ bảo vệ: 250 A;
- Núm Ir đặt ở 0,8;
- Ir = 0,8 × 250 = 200 A.
Khi đó, MCCB không được hiểu đơn giản là “MCCB 250 A đang bảo vệ ở 250 A”. Mức chỉnh định dài hạn là 200 A.
Nhưng cũng không nên hiểu rằng vừa vượt 200 A là MCCB ngắt ngay. Bảo vệ quá tải còn phụ thuộc thời gian và đường cong tác động. Dòng càng cao thì thời gian tác động thường càng ngắn.
Frame MCCB là gì: phân biệt frame, In và Ir
| Thông số | Hiểu đơn giản | Dùng để làm gì? |
|---|---|---|
| Frame | Cỡ khung và giới hạn dòng lớn nhất của dòng sản phẩm | Nhận biết cỡ thân, phạm vi dòng và hệ phụ kiện |
| In | Dòng định mức của thiết bị hoặc bộ bảo vệ | Làm cơ sở chọn MCCB và tính mức chỉnh định |
| Ir | Mức chỉnh bảo vệ quá tải dài hạn | Phối hợp MCCB với dòng tải và khả năng chịu dòng của dây |
| Trip unit | Bộ phát hiện sự cố và ra lệnh ngắt | Quyết định chức năng, phạm vi chỉnh và đặc tính bảo vệ |
Vì sao cùng frame nhưng giá MCCB khác nhau?
Hai MCCB cùng khung 250 A vẫn có thể chênh giá lớn vì giá không chỉ nằm ở cỡ khung. Cần xem thêm:
- Khả năng cắt Icu và Ics;
- Dòng định mức của trip unit;
- Trip unit nhiệt-từ hay điện tử;
- Phạm vi chỉnh định;
- Số cực và cách bảo vệ dây trung tính;
- Phụ kiện, đo lường và truyền thông;
- Loại đầu nối và kiểu lắp.
Ví dụ, một khung MCCB Schneider có thể được bán riêng, chưa có trip unit. Trang Schneider của ComPacT NSX630S mô tả rõ đây là basic frame 630 A, without trip unit. Nếu mua chỉ thân MCCB mà tưởng đã có bộ bảo vệ hoàn chỉnh, thiết bị chưa đáp ứng đúng chức năng cần dùng.
Hiểu frame MCCB là gì để đọc đúng mã Schneider
Khi nhận mã hoặc báo giá MCCB Schneider, nên kiểm tra theo thứ tự:
- Dòng sản phẩm: GoPact, EasyPact CVS, ComPacT NSX hay dòng khác;
- Frame: cỡ khung 100, 160, 250, 400, 630…;
- Số cực: 3P hay 4P;
- Icu tại đúng điện áp: ví dụ tại 380/415 V;
- Trip unit: nhiệt-từ hay điện tử, tên và chức năng;
- In và dải Ir: dòng định mức và mức có thể chỉnh;
- Phụ kiện: tiếp điểm phụ, cuộn cắt, thấp áp, tay quay hoặc động cơ;
- Kiểu đấu nối: đầu cốt, thanh cái hoặc phụ kiện mở rộng.
Nắm rõ frame MCCB là gì rồi đọc theo thứ tự này giúp tránh tình trạng đúng cỡ thân nhưng sai dòng, đúng dòng nhưng thiếu bộ bảo vệ hoặc đúng MCCB nhưng không lắp vừa hệ thống cũ.
Có thể thay MCCB cùng frame cho nhau không?
Không thể kết luận chỉ dựa vào frame. Hai thiết bị cùng khung 250 A chưa chắc thay cho nhau được.
Trước khi thay một mã MCCB Schneider bằng mã khác, phải đối chiếu:
- In và dải chỉnh Ir;
- Icu, Ics tại đúng điện áp;
- Chức năng của trip unit;
- Đặc tính và thời gian bảo vệ;
- Kích thước lắp, khoảng cách cực và đầu nối;
- Phụ kiện đang sử dụng;
- Yêu cầu phối hợp chọn lọc;
- Tiêu chuẩn và hồ sơ dự án.
Một thiết bị rẻ hơn có thể vẫn bảo vệ quá tải và ngắn mạch cơ bản, nhưng giảm khả năng chỉnh định, phối hợp, đo lường, truyền thông hoặc hệ phụ kiện. Phần chênh lệch đó phải được nói rõ trước khi thay thế.
Những lỗi thường gặp khi mua MCCB
- Thấy NSX250 và mặc định đó là MCCB 250 A;
- Chỉ hỏi số ampe, không cung cấp Icu;
- Mua thân MCCB nhưng thiếu trip unit;
- Có trip unit nhưng dải chỉnh không phù hợp với dây và tải;
- Đổi hãng theo cùng frame nhưng không kiểm tra kích thước và phụ kiện;
- Nhầm dòng định mức In với mức chỉnh Ir;
- Không đọc khả năng cắt theo đúng điện áp sử dụng.
Kết luận
Frame MCCB là gì? Đó là cỡ khung và giới hạn dòng lớn nhất của một nhóm MCCB, không mặc nhiên là dòng bảo vệ thực tế của mọi mã trong nhóm.
Để chọn đúng MCCB, cần đọc cùng lúc frame, In, Ir và trip unit. Sau đó mới kiểm tra Icu/Ics, số cực, điện áp, phụ kiện và kích thước lắp đặt.
Nếu anh/chị có mã MCCB Schneider hoặc BOQ nhưng chưa chắc đã đủ thân, trip unit và phụ kiện, hãy gửi thông tin qua Zalo. Tôi sẽ hỗ trợ đối chiếu cấu hình và báo giá đúng mã.
Đọc thêm: Icu và Ics là gì? · MCB và MCCB khác nhau thế nào? · Bảng giá Schneider · Gửi BOQ nhận báo giá
Nguồn kỹ thuật: Schneider Electric, tài liệu về frame size và các trang sản phẩm ComPacT NSXm, ComPacT NSX. Thông số cuối cùng phải theo datasheet của đúng mã thiết bị.