SH-FL1EX và SH-FLEx khác nhau thế nào?

SH-FL1EX và SH-FLEx khác nhau thế nào? Hai series đều là đèn pha chống nổ SOHO dạng chữ nhật, nhưng dải công suất và hiệu suất sáng công bố khác nhau. Nếu BOQ chỉ ghi “đèn pha chống nổ 100W” hoặc người mua bỏ phần mã series, báo giá nhận về có thể không cùng cấu hình.

Bài viết này giúp nhà máy, thầu M&E, kỹ thuật điện và bộ phận mua hàng so sánh đèn pha chống nổ SOHO SH-FL1EX với SOHO SH-FLEx trước khi gửi yêu cầu báo giá. Thông số được đối chiếu từ các trang sản phẩm An Sơn đang bán; model cuối cùng vẫn cần xác nhận theo hồ sơ dự án.

SH-FL1EX và SH-FLEx khác nhau thế nào đèn pha chống nổ SOHO
SOHO SH-FL1EX có sáu mức 30W, 60W, 100W, 150W, 200W và 250W.

SH-FL1EX và SH-FLEx khác nhau thế nào trong dải công suất?

SH-FL1EX được công bố với 30W, 60W, 100W, 150W, 200W và 250W. SH-FLEx được công bố từ 50W đến 300W. Vì vậy, nhu cầu 30W hoặc 60W hướng tới SH-FL1EX; nhu cầu 300W nằm trong dải SH-FLEx. Ở các mức giao nhau, không được chọn chỉ bằng số watt.

Hai series có thể cùng xuất hiện trong bảng chào giá do hình dáng gần nhau và cùng chức năng chiếu có định hướng. Chuỗi model phải được giữ nguyên trong BOQ, báo giá, đơn đặt hàng và biên bản giao nhận.

Bảng so sánh SH-FL1EX và SH-FLEx

Tiêu chíSH-FL1EXSH-FLEx
Dải công suất công bố30W, 60W, 100W, 150W, 200W, 250W50W đến 300W
Hiệu suất sáng công bố120 lm/W145–160 lm/W
Góc chiếu120°Đối chiếu theo đúng model/cấu hình
IPIP66Đối chiếu trên model được chào
Mức chống ăn mònWF2Đối chiếu tài liệu model
Mục đíchChiếu có định hướng tại khu vực yêu cầu chống nổChiếu có định hướng, dải công suất lên đến 300W

Điểm quan trọng nhất là không lấp các ô chưa chắc chắn bằng suy đoán. Khi so sánh hồ sơ, phải dùng catalogue hoặc tài liệu đúng model đang được báo giá, không lấy thông số của một series áp sang series còn lại.

SH-FL1EX và SH-FLEx khác nhau ở lựa chọn công suất biên và hiệu suất công bố, nên phải so cùng model trước khi so giá.

Khi nào SH-FL1EX phù hợp để đưa vào phương án?

SH-FL1EX đáng cân nhắc khi hồ sơ chỉ định đúng series, khi cần 30W hoặc 60W, hoặc khi model đèn cũ là SH-FL1EX. Dòng này có hiệu suất sáng công bố 120 lm/W, góc 120°, IP66, WF2 và ký hiệu Exde IIC T6 Gb / Ex tD A21 T80°C.

Các kích thước công bố theo nhóm: 30W–60W L250 × W180 mm; 100W–150W L320 × W230 mm; 200W–250W L410 × W260 mm. Kích thước hữu ích khi thay thế trên vị trí lắp cũ, nhưng vẫn phải kiểm tra lỗ bắt, giá đỡ và phụ kiện thực tế.

Khi nào cần xem xét SH-FLEx?

SH-FLEx phù hợp để đưa vào so sánh khi cần hiệu suất sáng công bố cao hơn, công suất từ 50W và có nhu cầu lên đến 300W, hoặc hồ sơ dự án chỉ định đúng series này. Bài viết trước của An Sơn đã hướng dẫn cách chọn đèn pha chống nổ 50W–300W SH-FLEx.

Không nên đổi từ SH-FL1EX sang SH-FLEx chỉ vì quang thông hoặc hiệu suất có vẻ tốt hơn. Model duyệt còn phụ thuộc ký hiệu Ex, kích thước, kiểu lắp, nhiệt độ môi trường, hồ sơ chứng từ và yêu cầu của tư vấn hoặc HSE.

Câu trả lời cho việc SH-FL1EX và SH-FLEx khác nhau không dừng ở dải watt; cần nhìn vào lượng sáng và hồ sơ.

Vì sao cùng 100W vẫn không nên coi là thay thế trực tiếp?

Cùng công suất điện không có nghĩa cùng quang thông, phân bố ánh sáng, kích thước hay hồ sơ chống nổ. Hiệu suất công bố của SH-FL1EX là 120 lm/W, trong khi SH-FLEx được ghi 145–160 lm/W; ngay riêng yếu tố này đã cho thấy số watt không đủ để so sánh.

Ở dự án thay thế, thay đổi quang thông có thể làm vùng sáng khác hiện trạng. Ở dự án mới, cần kiểm tra độ rọi và độ đồng đều. Trong cả hai trường hợp, bộ phận kỹ thuật phải duyệt chứ không để bộ phận mua hàng tự chọn theo mức giá thấp nhất.

Đèn pha chống nổ khác highbay chống nổ thế nào?

Đèn pha phù hợp khi cần xoay hoặc hướng ánh sáng vào bồn, mặt đứng, khu bơm rót, đường đi hay vùng thao tác cụ thể. Highbay thường treo trên cao và chiếu xuống vùng bên dưới. Lựa chọn hình thức đèn dựa vào hướng cần chiếu, không chỉ dựa vào công suất.

Nếu vị trí đã có giá đỡ nghiêng hoặc đèn cũ là dạng pha, cần ưu tiên kiểm tra model pha. Nếu nguồn sáng treo thẳng trên cao, hãy đánh giá highbay. Không nên dùng một kiểu cho mọi vị trí chỉ để đồng bộ danh mục.

IP66 có phải là chứng nhận chống nổ không?

Không. IP66 nói về khả năng chống bụi và tia nước của vỏ. Việc dùng trong khu vực nguy hiểm phải xét ký hiệu Ex, nhóm khí hoặc bụi, cấp nhiệt độ và Zone. SH-FL1EX được công bố cho Zone 1/2 và Zone 21/22, nhưng phê duyệt cuối cùng phải theo hồ sơ phân vùng nguy hiểm của công trình.

Có thể tham khảo hệ thống chứng nhận thiết bị dùng trong môi trường nguy hiểm tại IECEx. Tài liệu tham khảo không thay thế chứng chỉ và hồ sơ áp dụng cho đơn hàng cụ thể.

Hiểu rõ SH-FL1EX và SH-FLEx khác nhau giúp mỗi bộ phận kiểm tra đúng phần trách nhiệm của mình.

Ai cần biết SH-FL1EX và SH-FLEx khác nhau thế nào?

  • Kỹ thuật điện: kiểm tra công suất, quang thông, góc chiếu, vị trí và kiểu lắp.
  • HSE/an toàn: kiểm tra phân vùng nguy hiểm và yêu cầu Ex.
  • Tư vấn hoặc M&E: duyệt model, bản vẽ và phương án thay thế.
  • Bảo trì: cung cấp ảnh tem, lỗi hiện tại và kích thước đèn cũ.
  • Mua hàng: lấy báo giá cùng cấu hình, theo dõi chứng từ và tiến độ giao.

Khi người mua chưa biết SH-FL1EX và SH-FLEx khác nhau, các lỗi dưới đây rất dễ xảy ra.

7 lỗi thường gặp khi hỏi giá đèn pha chống nổ

  1. Chỉ ghi “100W chống nổ” mà không có series.
  2. Bỏ chữ số 1 trong SH-FL1EX hoặc bỏ hậu tố Ex.
  3. So giá SH-FL1EX với SH-FLEx như cùng sản phẩm.
  4. Chỉ gửi ảnh tổng thể, không chụp tem.
  5. Cho rằng cùng IP66 là thay thế được.
  6. Tăng watt để xử lý thiếu sáng nhưng không kiểm tra hướng chiếu.
  7. Không yêu cầu báo giá ghi phụ kiện và hồ sơ đi kèm.

SH-FL1EX và SH-FLEx khác nhau, yêu cầu báo giá nên có đủ dữ liệu sau.

Thông tin cần gửi để chọn đúng model

  • Nguyên dòng model hoặc BOQ, không rút gọn.
  • Ảnh tem và ảnh toàn bộ đèn cũ nếu mua thay thế.
  • Kích thước khu vực, vị trí lắp và khoảng cách tới vùng cần chiếu.
  • Độ rọi yêu cầu hoặc bản vẽ chiếu sáng.
  • Zone, môi trường khí/bụi và yêu cầu ký hiệu Ex.
  • Công suất, màu ánh sáng và số lượng.
  • Kiểu lắp, phụ kiện, nơi giao và thời gian cần hàng.
  • Yêu cầu VAT, CO/CQ hoặc hồ sơ kỹ thuật nếu có.

Câu hỏi thường gặp về SH-FL1EX và SH-FLEx

SH-FL1EX có những mức công suất nào?

30W, 60W, 100W, 150W, 200W và 250W theo trang sản phẩm An Sơn.

Dòng nào có bản 300W?

SH-FLEx có dải công suất công bố lên đến 300W; SH-FL1EX kết thúc ở 250W.

Hiệu suất sáng hai dòng có giống nhau không?

Không. SH-FL1EX công bố 120 lm/W; SH-FLEx được ghi 145–160 lm/W.

Có thể chọn bằng ảnh sản phẩm không?

Không nên. Hình dáng gần nhau; ảnh tem và chuỗi model trong BOQ là bằng chứng đối chiếu tốt hơn.

Liên hệ An Sơn báo giá đúng series

Khi cần mua SH-FL1EX hoặc SH-FLEx, hãy gửi nguyên model, ảnh tem hoặc BOQ. An Sơn sẽ đối chiếu dải công suất, cấu hình, hồ sơ, tồn kho và thời gian giao trước khi xác nhận.

Hotline/Zalo: 0913 782 179

Gửi BOQ/RFQ để nhận báo giá đúng mã

Xem thêm các dòng đèn chống nổ An Sơn đang cung cấp.