Đèn pha DPMTH-SMD hay COB: Chọn module to 100–1000W

Đèn pha DPMTH-SMD là dòng module to 100–1000W dùng nhiều module SMD ghép trên khung kim loại, phục vụ sân thể thao, cảng, bến bãi, quảng trường và khu công nghiệp. So với DPMTH-COB, dữ liệu công khai cho thấy cùng dải công suất/quang thông nhưng chiều dày bảng mã SMD là 140 mm, COB là 160 mm. Không nên từ đó suy ra SMD tốt hơn; cần so file IES và linh kiện thực tế.

Đèn pha DPMTH-SMD module to 100W đến 1000W IP66
DPMTH-SMD dùng nhiều module SMD, có 10 mức công suất từ 100W đến 1000W.

Xem sản phẩm DPMTH-SMD 100–1000W IP66

Đèn pha DPMTH-SMD dùng khi nào?

Sản phẩm phù hợp đưa vào phương án khi hồ sơ yêu cầu module to SMD, cần dải quang thông 12.000–120.000 lm và lắp ngoài trời. Dòng bắt đầu từ 100W; nếu cần 50W phải xem họ sản phẩm khác.

Thông số công bố: hiệu suất ≥120 lm/W, IP66, PF ≥0,9, 3000K/4000K/6000K, AC 220V 50/60Hz, tuổi thọ ≥50.000 giờ, bảo hành 36 tháng.

SMD hay COB: dữ liệu nào có thể so sánh?

Hai dòng cùng công suất và quang thông công bố. Kích thước dài/rộng tương ứng, nhưng SMD dày 140 mm và COB 160 mm. Loại nguồn sáng khác nhau. Website chưa công bố đủ để kết luận khác biệt góc chiếu, độ chói, nhiệt độ hoặc tuổi thọ. Hãy yêu cầu file IES, chip, driver và bản vẽ đúng mã.

Bảng mã DPMTH-SMD

WKích thướcQuang thông ≥
DPMTH100-SMD100310×180×140 mm12.000 lm
DPMTH150-SMD150310×320×140 mm18.000 lm
DPMTH200-SMD200310×320×140 mm24.000 lm
DPMTH250-SMD250310×320×140 mm30.000 lm
DPMTH300-SMD300310×480×140 mm36.000 lm
DPMTH400-SMD400615×320×140 mm48.000 lm
DPMTH500-SMD500615×320×140 mm60.000 lm
DPMTH600-SMD600615×480×140 mm72.000 lm
DPMTH800-SMD800615×640×140 mm96.000 lm
DPMTH1000-SMD1000615×790×140 mm120.000 lm

Cùng kích thước có thay mã được không?

Không. 150/200/250W cùng kích thước; 400/500W cũng cùng kích thước nhưng khác công suất và quang thông. Không nhận dạng bằng vỏ. Phải đọc tem và theo thiết kế.

Chọn 100–250W

Phù hợp khảo sát cho khu vực vừa hoặc cao độ thấp hơn. Cần chiều cao, khoảng cách, độ rọi và góc chiếu để chọn.

Chọn 300–500W

Thường được cân nhắc cho bãi rộng hơn. File IES và bố trí cột quyết định độ đồng đều/chói, không phải watt đơn lẻ.

Chọn 600–1000W

Chỉ chốt sau mô phỏng và kiểm tra cột/gá, tải gió, điện cấp, chống sét và bảo trì. Công suất lớn không tự động giảm tổng số đèn hiệu quả.

IP66 và giới hạn môi trường

IP66 không bao quát ăn mòn, rung, nhiệt, UV, sét hoặc hóa chất; không thay chứng nhận Ex. Khu ven biển cần xác nhận vật liệu/lớp phủ.

Ai cần sản phẩm này?

  • Nhà thầu sân/bến bãi.
  • Tư vấn mô phỏng chiếu sáng.
  • Mua hàng đối chiếu SMD/COB.
  • Bảo trì thay đèn theo mã.
  • Chủ đầu tư kiểm soát chói và kết cấu.

Dữ liệu cần gửi khi báo giá

  1. Mã/công suất và số lượng.
  2. Cao độ, khoảng cách, hướng chiếu.
  3. Diện tích, độ rọi, đồng đều, chói.
  4. File IES/góc chiếu.
  5. Màu, điện áp, điều khiển.
  6. Môi trường và bản vẽ gá.
  7. Tiến độ, nơi giao, VAT/hồ sơ.

Cách ghi BOQ

Ghi “DPMTH500-SMD, 500W, IP66, 4000K…” thay vì “module to 500W”. Báo giá xác nhận chip, driver, góc chiếu, kích thước và bảo hành.

Câu hỏi thường gặp

DPMTH-SMD có 50W không?

Không theo bảng hiện tại; bắt đầu từ 100W.

SMD có sáng hơn COB không?

Không thể kết luận; quang thông công bố tương ứng giống nhau, cần so file IES.

1000W dùng cho sân nào?

Không xác định bằng tên sân; cần mô phỏng và kiểm tra kết cấu.

Nhận báo giá DPMTH-SMD

Gửi BOQ, mặt bằng, cao độ và độ rọi để An Sơn kiểm tra cấu hình, nguồn hàng, tiến độ và bảo hành.

Gửi BOQ/RFQ nhận báo giá đèn pha DPMTH-SMD hoặc 0913 782 179.

Tham khảo: IEC 60529.