Đèn LED tube MPE gồm nhiều nhóm bóng tuýp 0,6m và 1,2m: tube nhôm LT8, tube thủy tinh GT/GT8/GT2/GT3/GT5, tube Nano NT8, phiên bản cảm biến LT8/MS và bộ chống nổ LE. Bảng giá MPE 05/2026 cũng có máng đơn, máng đôi và bộ máng kèm bóng theo từng series.

Bài viết này tập trung vào bóng LED tube và bộ máng tube; các dòng LED tấm, LED bán nguyệt và bộ đèn khác được trình bày riêng để tránh nhầm lẫn khi chọn sản phẩm.
Các series LED tube MPE
| Series | Đặc điểm | Công suất/chiều dài |
|---|---|---|
| LT8 | Tube nhôm, góc chiếu 160° | 10W–0,6m; 20W–1,2m |
| GT / GT8 | Tube thủy tinh, góc chiếu 330° | 9W–0,6m; 18W–1,2m |
| GT2 / GT5 / GT3 | Tube thủy tinh quang thông cao | 20W, 22W, 28W–1,2m |
| NT8 | Tube nhựa Nano + PC | 9W–0,6m; 18W–1,2m |
| LT8/MS | Cảm biến chuyển động hồng ngoại | 10W–0,6m; 20W–1,2m |
| LE | Bộ LED tube chống nổ | 40W–1,2m |
Model LT8 và giá tham khảo
| Model | Công suất | Quang thông | CCT | Kích thước | Giá |
|---|---|---|---|---|---|
| LT8-60T / LT8-60V | 10W | 950 lm | 6000–6500K / 2800–3200K | 603 mm | 191.800 VNĐ |
| LT8-120T / LT8-120V | 20W | 1.850 lm | 6000–6500K / 2800–3200K | 1.213 mm | 268.500 VNĐ |
| LT8-60T/MS | 10W | 950 lm | 6000–6500K | 600 mm | 356.100 VNĐ |
| LT8-120T/MS | 20W | 1.850 lm | 6000–6500K | 1.200 mm | 456.000 VNĐ |
Tube thủy tinh GT và GT8
| Model | Công suất | Quang thông | Kích thước | Giá |
|---|---|---|---|---|
| GT-60T / GT-60V | 9W | 1.000 lm | 600 × 26 mm | 61.600 VNĐ |
| GT-120T / GT-120V | 18W | 2.000 lm | 1.200 × 26 mm | 73.100 VNĐ |
| GT8-60T/V/N | 9W | 1.200 lm | 600 × 26 mm | 61.600 VNĐ |
| GT8-120T/V/N | 18W | 2.400 lm | 1.200 × 26 mm | 73.100 VNĐ |
| GT3-120T | 28W | 3.000 lm | 1.200 × 26 mm | 98.000 VNĐ |
Tube Nano NT8 và bộ máng
| Model | Công suất | Quang thông | Giá |
|---|---|---|---|
| NT8-60T / NT8-60V | 9W | 950 lm | 103.300 VNĐ |
| NT8-120T / NT8-120V | 18W | 1.850 lm | 150.800 VNĐ |
| BT8-60T / BT8-60V | Bộ máng siêu mỏng 0,6m | Theo bóng | 176.300 VNĐ |
| BT8-120T / BT8-120V | Bộ máng siêu mỏng 1,2m | Theo bóng | 228.100 VNĐ |
Giá tham khảo theo bảng giá MPE 05/2026, có thể thay đổi theo model, CCT, số lượng và cấu hình máng.
Cách chọn chiều dài và vật liệu
Tube 0,6m thường dùng công suất 9–10W; tube 1,2m thường từ 18–28W. LT8 có thân nhôm chống oxy hóa, GT dùng thủy tinh, NT8 dùng nhựa Nano + PC. Chọn vật liệu theo môi trường, yêu cầu tản nhiệt, độ bền và ngân sách.
Lưu ý đấu nối
Khi thay bóng huỳnh quang bằng LED tube phải xác định sơ đồ cấp điện và loại tăng phô cũ. Ngắt điện trước khi thao tác; không tự đấu nối nếu chưa xác nhận kiểu cấp nguồn của bóng và máng. Với môi trường nguy hiểm, dùng đúng bộ LE chống nổ thay vì tube dân dụng.
7 bước chọn đèn LED tube MPE
- Đo chiều dài máng 0,6 m hoặc 1,2 m.
- Chọn tube nhôm, thủy tinh hoặc nhựa phù hợp.
- Xác định công suất và quang thông yêu cầu.
- Chọn màu trắng, trung tính hoặc vàng.
- Kiểm tra kiểu cấp điện và chân đèn.
- Đối chiếu máng, phụ kiện và môi trường lắp đặt.
- Chốt model, số lượng và điều kiện bảo hành.
Đèn LED tube MPE cần được chọn đồng bộ với máng đèn và sơ đồ cấp điện. Không nên thay bóng khi chưa kiểm tra loại chân, chiều dài và phương thức đấu nối của bộ đèn hiện hữu.
Lắp đặt và bảo trì
Trước khi lắp đèn LED tube MPE, phải cô lập nguồn và kiểm tra dây dẫn. Với khu vực ẩm, bụi hoặc có hóa chất, cần dùng bộ đèn có cấp bảo vệ phù hợp thay vì chỉ thay bóng tube.
Định kỳ vệ sinh bề mặt, kiểm tra đầu nối và thay bóng khi có dấu hiệu nhấp nháy hoặc suy giảm ánh sáng. Danh mục đèn LED tube MPE có thể đối chiếu tại website chính thức của MPE.
Câu hỏi thường gặp về đèn LED tube MPE
Đèn LED tube MPE 0,6 m và 1,2 m khác nhau thế nào?
Khác về chiều dài, công suất và quang thông; phải chọn đúng kích thước máng.
Đèn LED tube MPE có lắp vào máng cũ được không?
Có thể, nhưng cần kiểm tra ballast, sơ đồ cấp nguồn và loại chân trước khi đấu nối.
Yêu cầu báo giá LED tube MPE
Hãy gửi model, chiều dài, công suất, màu sáng, số lượng bóng và nhu cầu máng đơn/đôi. Xem thêm thiết bị điện MPE, LED ốp trần MPE hoặc gửi danh sách RFQ để An Sơn kiểm tra hàng và báo giá.