Đèn LED pha MPE gồm các dòng pha điện lưới FLD, FLD2, FLD3, FLD5, các model RGB và nhóm pha năng lượng mặt trời SFLD. Dải công suất rất rộng từ 10W đến 1000W, phục vụ sân vườn, bảng hiệu, mặt dựng, bãi xe, nhà xưởng và khu vực ngoài trời.
Territory chính của trang là LED flood light MPE. Pha điện lưới và pha solar được tách rõ trong bảng; không gộp với đèn đường, đèn sân vườn hoặc đèn chiếu điểm.
Các series LED pha MPE
| Series | Đặc điểm | Dải công suất |
|---|---|---|
| FLD | Pha IP65, hiệu suất khoảng 80 lm/W | 10W–200W |
| FLD2 | Pha IP65, hiệu suất 110–120 lm/W | 10W–200W |
| FLD3 | Dải công suất lớn, PF > 0,9 | 10W–1000W |
| FLD5 | IP66, chống sét lan truyền theo công suất | 10W–400W |
| SFLD | Pha năng lượng mặt trời, pin LiFePO4 | 20W–300W theo model |
Model FLD2 và giá tham khảo
| Model | Công suất | Quang thông | Giá |
|---|---|---|---|
| FLD2-10T / FLD2-10V | 10W | 1.100 lm | 174.900 VNĐ |
| FLD2-20T / FLD2-20V | 20W | 2.200 lm | 218.600 VNĐ |
| FLD2-30T / FLD2-30V | 30W | 3.600 lm | 279.300 VNĐ |
| FLD2-50T / FLD2-50V | 50W | 6.000 lm | 384.500 VNĐ |
| FLD2-100T / FLD2-100V | 100W | 12.000 lm | 943.000 VNĐ |
| FLD2-200T / FLD2-200V | 200W | 24.000 lm | 2.270.500 VNĐ |
FLD3 công suất 10–1000W
| Model | Công suất | Quang thông | Giá |
|---|---|---|---|
| FLD3-10T/V | 10W | 1.200 lm | 174.900 VNĐ |
| FLD3-50T/V | 50W | 6.000 lm | 384.500 VNĐ |
| FLD3-100T/V | 100W | 12.000 lm | 943.000 VNĐ |
| FLD3-200T/V | 200W | 24.000 lm | 2.270.500 VNĐ |
| FLD3-300T/V | 300W | 36.000 lm | 5.040.100 VNĐ |
| FLD3-1000T/V | 1000W | 120.000 lm | 26.746.900 VNĐ |
Series FLD5 IP66
| Model | Công suất | Quang thông | Giá |
|---|---|---|---|
| FLD5-10T/V | 10W | 1.100 lm | 229.700 VNĐ |
| FLD5-20T/V | 20W | 2.200 lm | 345.600 VNĐ |
| FLD5-50T/V | 50W | 5.500 lm | 586.900 VNĐ |
| FLD5-100T/V | 100W | 12.000 lm | 1.303.800 VNĐ |
| FLD5-400T/V | 400W | 48.000 lm | 6.885.700 VNĐ |
Giá tham khảo theo bảng giá MPE 05/2026, có thể thay đổi theo công suất, CCT, phiên bản RGB/solar và số lượng.
Cách chọn công suất và quang thông
Không chọn đèn pha chỉ theo watt. Cần tính diện tích, khoảng cách chiếu, độ cao lắp, góc chiếu và độ rọi yêu cầu. Ví dụ FLD2 100W và FLD3 100W đều công bố 12.000 lm, trong khi cấu trúc, kích thước và yêu cầu dự án có thể khác.
Chọn cấp bảo vệ IP65 hay IP66
FLD, FLD2 và FLD3 công bố IP65; FLD5 công bố IP66. Cấp IP cao hơn hỗ trợ khả năng chống bụi/nước tốt hơn nhưng toàn bộ đầu nối, hộp đấu dây và cáp nguồn cũng phải được thi công đúng chuẩn.
Pha điện lưới và pha năng lượng mặt trời
FLD là pha điện lưới; SFLD tích hợp pin, tấm năng lượng mặt trời và điều khiển từ xa. Công suất ghi trên model solar không nên quy đổi trực tiếp sang quang thông của pha điện lưới. Ví dụ SFLD-20 có quang thông 360 lm và thời gian hoạt động phụ thuộc mức sạc.
7 bước chọn đèn LED pha MPE
- Xác định khu vực, diện tích và khoảng cách chiếu.
- Chọn điện lưới hoặc năng lượng mặt trời.
- Tính quang thông theo độ rọi yêu cầu.
- Chọn góc chiếu và vị trí gá lắp.
- Đối chiếu CCT với mục đích sử dụng.
- Kiểm tra IP, chống sét và điều kiện tản nhiệt.
- Chốt model, số lượng và phụ kiện trước khi đặt.
Khi chọn đèn LED pha MPE, không nên so sánh các model chỉ bằng công suất. Khoảng cách chiếu, góc đặt, chiều cao lắp và độ phản xạ của bề mặt đều ảnh hưởng đến độ rọi thực tế. Với sân bãi hoặc mặt tiền lớn, nên mô phỏng phương án trước khi mua.
Lắp đặt và bảo trì an toàn
Giá đỡ phải được siết chắc và có khả năng chịu gió. Đầu cáp, hộp nối và thiết bị chống sét cần phù hợp môi trường ngoài trời. Không che kín cánh tản nhiệt và không điều chỉnh đèn khi nguồn điện chưa được cô lập.
Các dòng sản phẩm có thể đối chiếu tại website chính thức của MPE. Khi nghiệm thu, nên kiểm tra hướng chiếu, độ chói, nhiệt độ vận hành và khả năng kín nước của toàn bộ điểm đấu nối.
Câu hỏi nhanh về đèn LED pha MPE
Đèn LED pha MPE có dùng ngoài trời được không?
Có, nhưng cần đối chiếu cấp IP của đúng model và xử lý kín nước tại hộp nối.
Đèn LED pha MPE nên chọn bao nhiêu watt?
Công suất phải được xác định theo khoảng cách chiếu, diện tích và độ rọi yêu cầu.
Khi so sánh đèn LED pha MPE, hãy dùng quang thông, góc chiếu và điều kiện bảo hành thay vì chỉ nhìn công suất. Với dự án lớn, mẫu đèn LED pha MPE cần được duyệt trước khi đặt hàng hàng loạt.
Yêu cầu báo giá LED pha MPE
Hãy gửi series/model, công suất, màu sáng, điện áp, số lượng và điều kiện lắp ngoài trời. Xem thêm thiết bị điện MPE, LED bán nguyệt MPE hoặc gửi danh sách RFQ để An Sơn kiểm tra hàng và báo giá.
