Đèn LED chống thấm MPE LWP2 trong bảng giá là series LWP2, gồm hai mức công suất 20W và 40W, thân đèn kín, chống nước IP65 và dùng cho khu vực cần hạn chế bụi, ẩm.
Trang này chỉ bao phủ đèn LED chống thấm tích hợp LWP2. Không gộp với máng chống thấm MWP không kèm bóng và tăng phô.
Model đèn LED chống thấm MPE LWP2
| Model | Công suất | Quang thông | Màu sáng | Kích thước |
|---|---|---|---|---|
| LWP2-20T | 20W | 2.000 lm | Trắng 6000–6500K | 637 × 78 × 59 mm |
| LWP2-20V | 20W | 2.000 lm | Vàng 2800–3200K | 637 × 78 × 59 mm |
| LWP2-40T | 40W | 4.000 lm | Trắng 6000–6500K | 1237 × 78 × 59 mm |
| LWP2-40V | 40W | 4.000 lm | Vàng 2800–3200K | 1237 × 78 × 59 mm |
Thông số chung của series LWP2
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Điện áp | 175–265V AC |
| Tuổi thọ danh định | 30.000 giờ |
| Góc chiếu | 130° |
| Chỉ số hoàn màu | Ra > 80 |
| Hệ số công suất | PF > 0,5 |
| Chip LED | SMD 2835 |
Cách chọn 20W hay 40W
LWP2 20W dài khoảng 0,6 m, phù hợp khu vực nhỏ hoặc bố trí nhiều điểm đèn. LWP2 40W dài khoảng 1,2 m và cho quang thông gấp đôi, phù hợp lối đi, khu phụ trợ, nhà kho hoặc khu vực cần dải sáng dài hơn. Cần tính số lượng theo diện tích, độ cao và độ rọi yêu cầu.
LWP2 khác máng MWP thế nào?
LWP2 là bộ đèn LED tích hợp, có sẵn nguồn sáng và thông số quang. MWP là máng chống thấm dành cho bóng tube, catalogue ghi không bao gồm bóng và tăng phô. Khi thay thế phải xác định công trình đang dùng bộ đèn tích hợp hay máng tube.
Thông tin cần gửi khi hỏi giá
Gửi mã LWP2, công suất, màu ánh sáng, số lượng, chiều cao lắp và nơi giao. Nếu có BOQ, hãy gửi danh sách RFQ để An Sơn kiểm tra hàng.
Gửi mã, số lượng hoặc danh sách để An Sơn kiểm tra hàng và báo giá.

5 bước chọn đèn LED chống thấm MPE LWP2
- Xác định chiều dài tuyến và độ rọi cần thiết.
- Chọn LWP2-20 cho khu vực nhỏ hoặc LWP2-40 cho tuyến dài hơn.
- Chọn hậu tố T cho ánh sáng trắng 6000–6500K hoặc V cho ánh sáng vàng 2800–3200K.
- Kiểm tra vị trí lắp, hướng chiếu và khoảng cách giữa các bộ đèn.
- Ghi rõ mã, màu ánh sáng và số lượng trong BOQ.
So sánh LWP2-20 và LWP2-40
Đèn LED chống thấm MPE LWP2 loại 20W có quang thông 2.000 lm và kích thước 637 × 78 × 59 mm. Đây là lựa chọn gọn cho hành lang ngắn, phòng kỹ thuật nhỏ hoặc khu vực cần bố trí nhiều điểm sáng.
Loại 40W đạt 4.000 lm, kích thước 1.237 × 78 × 59 mm. Công suất này phù hợp tuyến dài hơn hoặc vị trí cần quang thông cao hơn, nhưng vẫn phải tính số lượng theo mặt bằng và yêu cầu độ rọi thực tế.
IP65 có ý nghĩa gì khi lắp đặt?
IP65 cho biết bộ đèn có khả năng chống bụi và chống tia nước ở mức quy định. Tuy vậy, chất lượng thi công vẫn quyết định độ bền của hệ thống. Cần siết kín đầu cáp, dùng phụ kiện phù hợp, tránh để nước đọng lâu và không khoan phá thân đèn tùy tiện.
Chọn màu ánh sáng T hay V
Mã T có nhiệt độ màu 6000–6500K, tạo ánh sáng trắng phù hợp khu kỹ thuật, kho hoặc khu vực ưu tiên quan sát rõ. Mã V có nhiệt độ màu 2800–3200K, tạo ánh sáng vàng dịu hơn. Không nên chỉ chọn theo sở thích; hãy xét công năng, màu bề mặt và tiêu chuẩn chiếu sáng của dự án.
Ứng dụng phù hợp
- Hành lang kỹ thuật và tầng hầm có mái che.
- Kho, xưởng và khu vực nhiều bụi.
- Khu vệ sinh hoặc khu vực có độ ẩm cao.
- Không gian cần bộ đèn liền máng, dễ vệ sinh.
Lưu ý về điện và bố trí
Dòng LWP2 dùng điện áp 175–265V AC, góc chiếu 130°, tuổi thọ công bố 30.000 giờ, Ra trên 80 và chip SMD2835. Khi thiết kế cần kiểm tra điện áp tại cuối tuyến, phương án bảo vệ mạch và khả năng tiếp cận để bảo trì. Góc chiếu rộng không thay thế cho việc tính khoảng cách lắp và độ đồng đều.
Câu hỏi thường gặp
LWP2-40 có luôn sáng gấp đôi LWP2-20 không?
Quang thông công bố lần lượt là 4.000 lm và 2.000 lm, nhưng độ sáng cảm nhận tại mặt làm việc còn phụ thuộc chiều cao, khoảng cách và phản xạ không gian.
Có thể lắp đèn LWP2 ngoài trời hoàn toàn không?
IP65 hỗ trợ chống bụi và tia nước, nhưng cần đánh giá mái che, nhiệt độ, nước đọng, đầu nối và điều kiện thực tế trước khi quyết định.
Khi đặt hàng cần ghi những gì?
Hãy ghi mã LWP2-20T/V hoặc LWP2-40T/V, số lượng, màu ánh sáng, vị trí giao hàng và tiến độ cần hàng.
Tham khảo catalogue MPE để đối chiếu thông số.
Tóm tắt lựa chọn đèn LED chống thấm MPE LWP2
Khi lập BOQ đèn LED chống thấm MPE LWP2, hãy chốt đồng thời công suất, quang thông, kích thước và màu ánh sáng. Danh sách đèn LED chống thấm MPE LWP2 rõ ràng giúp kiểm tra đúng mã và hạn chế thay đổi tại công trường.
Đèn LED chống thấm MPE LWP2 cần được chọn theo môi trường chứ không chỉ theo công suất. Với tuyến dài, việc chia nhóm đèn LED chống thấm MPE LWP2 theo 20W và 40W giúp dự toán rõ hơn. Trước khi chốt đèn LED chống thấm MPE LWP2, cần kiểm tra cả màu ánh sáng và điều kiện đầu nối.