Cáp trung thế CADIVI 24 kV thường xuất hiện trong hồ sơ cấp điện cho nhà máy, trạm biến áp, khu công nghiệp và hệ thống phân phối điện. Khó khăn của người mua không chỉ là chọn tiết diện. BOQ còn phải xác định đúng cấp điện áp, ruột đồng hay nhôm, một lõi hay ba lõi, kiểu màn chắn kim loại, có giáp hay không và vật liệu vỏ.
An Sơn hỗ trợ kiểm tra ký hiệu, chuẩn hóa quy cách và báo giá cáp CADIVI theo BOQ. Nếu hồ sơ chỉ ghi “cáp trung thế 24 kV”, thông tin đó chưa đủ để xác định đúng sản phẩm.
Cáp trung thế CADIVI dùng ở đâu?
Cáp trung thế dùng trong hệ thống truyền tải và phân phối điện có điện áp cao hơn cáp hạ thế 0,6/1 kV. Dòng 12/20(24) kV hoặc 12,7/22(24) kV thường được gọi ngắn gọn là cáp 24 kV. Tùy hồ sơ thiết kế, CADIVI còn có các cấp điện áp khác như 3,6/6(7,2) kV, 6/10(12) kV, 8,7/15(17,5) kV và 18/30(36) kV.
Ứng dụng phổ biến gồm tuyến từ lưới điện đến trạm biến áp, tuyến giữa các trạm, cấp điện cho nhà máy, khu công nghiệp và công trình hạ tầng. Việc chọn cáp phải theo thiết kế được phê duyệt, điều kiện ngắn mạch, phương pháp lắp đặt và yêu cầu của đơn vị quản lý điện.
Cách đọc cấp điện áp 12/20(24) kV
- 12 kV: điện áp danh định giữa ruột dẫn và đất hoặc màn chắn kim loại.
- 20 kV: điện áp danh định giữa các pha.
- 24 kV: điện áp lớn nhất của hệ thống mà thiết bị được thiết kế phù hợp.
Không nên chỉ ghi “22 kV” hoặc “24 kV” theo cách gọi miệng. Khi hỏi giá, cần chép đúng ký hiệu điện áp trong BOQ hoặc bản vẽ để tránh nhầm chủng loại.
Cấu tạo cơ bản của cáp trung thế CADIVI
So với cáp hạ thế, cáp trung thế có thêm hệ thống kiểm soát điện trường. Một cấu trúc điển hình gồm:
- Ruột dẫn đồng hoặc nhôm, xoắn đồng tâm và ép chặt.
- Lớp bán dẫn bọc ruột dẫn.
- Lớp cách điện XLPE.
- Lớp bán dẫn bọc cách điện.
- Màn chắn kim loại bằng sợi đồng, băng đồng hoặc kết hợp theo thiết kế.
- Lớp độn và vỏ trong đối với cáp nhiều lõi hoặc cáp có giáp.
- Giáp băng hoặc giáp sợi kim loại nếu cần bảo vệ cơ học.
- Vỏ ngoài PVC hoặc HDPE tùy mã sản phẩm.
Vì có nhiều lớp chức năng, hai loại cáp cùng tiết diện và cùng 24 kV vẫn có thể khác đáng kể về đường kính, khối lượng, bán kính uốn, chiều dài chế tạo và giá.
CXV/S và CXV/SE có nghĩa là gì?
Trong cách ghi phổ biến của CADIVI, CXV thể hiện cáp ruột đồng, cách điện XLPE và vỏ PVC. Nếu vỏ ngoài là HDPE, ký hiệu có thể chuyển thành CXE. Phần S hoặc SE liên quan đến màn chắn kim loại và cấu trúc lõi theo tài liệu kỹ thuật.
| Ký hiệu thường gặp | Đặc điểm cần hiểu | Việc cần kiểm tra khi hỏi giá |
|---|---|---|
| CXV/S | Thường dùng cho cáp một lõi có màn chắn kim loại | Tiết diện ruột, tiết diện màn chắn, cấp điện áp, vỏ |
| CXV/SE | Thường dùng cho cáp ba lõi, màn chắn kim loại cho từng lõi | Số lõi, tiết diện từng lõi, kiểu màn chắn và lớp độn |
| CXE/S hoặc CXE/SE | Cấu trúc tương ứng nhưng vỏ ngoài HDPE | Điều kiện môi trường và yêu cầu vỏ trong hồ sơ |
Ký hiệu thực tế có thể ghi chi tiết hơn, ví dụ Shh hoặc SEhh để thể hiện màn chắn theo yêu cầu. Không nên tự rút gọn mã trên BOQ vì phần bị bỏ có thể ảnh hưởng trực tiếp đến cấu tạo và giá.
DATA, DSTA, AWA và SWA trên cáp trung thế
Đây là các dạng giáp kim loại bảo vệ cơ học. Nguyên tắc quan trọng là tránh vật liệu sắt từ bao kín quanh một cáp một lõi mang dòng xoay chiều, vì có thể gây tổn hao và phát nóng. Vì vậy, giáp nhôm thường gặp ở cáp một lõi; giáp thép thường gặp ở cáp ba lõi.
| Ký hiệu | Loại giáp | Cấu hình thường gặp |
|---|---|---|
| DATA | Giáp băng nhôm | Cáp một lõi |
| AWA | Giáp sợi nhôm | Cáp một lõi |
| DSTA | Giáp băng thép | Cáp ba lõi |
| SWA | Giáp sợi thép | Cáp ba lõi |
Ví dụ CXV/SE/DSTA 3×120 mm² – 12/20(24) kV mô tả cáp ruột đồng, cách điện XLPE, ba lõi, có màn chắn kim loại cho từng lõi, giáp băng thép và vỏ PVC. Tuy nhiên, BOQ vẫn cần xác nhận tiết diện màn chắn và các yêu cầu bổ sung.
Cáp một lõi hay ba lõi?
Cáp một lõi
Một mạch ba pha cần ba sợi cáp một lõi. Phương án này thường thuận lợi khi cần tiết diện lớn, nhưng phải thiết kế cách bố trí pha, liên kết màn chắn, tiếp địa, kẹp cáp và phụ kiện đầu cáp phù hợp. Khối lượng trong BOQ phải tính đủ ba pha và chiều dài dự phòng.
Cáp ba lõi
Ba pha nằm trong cùng một sợi cáp. Việc kéo một tuyến có thể thuận tiện hơn, nhưng đường kính ngoài, khối lượng và lực kéo thường lớn. Cần kiểm tra khả năng vận chuyển, chiều dài lô, bán kính uốn, ống chờ và thiết bị thi công.
Không nên đổi từ một lõi sang ba lõi hoặc ngược lại chỉ vì giá mét cáp. Đây là thay đổi thiết kế, ảnh hưởng đến phụ kiện, thi công, khả năng tải dòng và xử lý màn chắn.
Có giáp hay không giáp?
Cáp không giáp có thể phù hợp khi tuyến đã được bảo vệ cơ học bằng ống, mương hoặc hệ thống đỡ theo thiết kế. Cáp có giáp được chọn khi hồ sơ yêu cầu khả năng bảo vệ cơ học cao hơn.
Không thể kết luận cứ có DSTA hoặc DATA là được chôn trực tiếp trong mọi điều kiện. Khả năng chôn, độ sâu, lớp cát, gạch hoặc tấm cảnh báo, ống bảo vệ, thoát nước và khoảng cách với hạ tầng khác phải theo thiết kế tuyến và quy định thi công.
Cách chọn cáp trung thế CADIVI 24 kV: 6 dữ liệu bắt buộc
- Cấp điện áp: ví dụ 12/20(24) kV hay 18/30(36) kV.
- Ruột dẫn: đồng CXV/CXE hay nhôm AXV/AXE.
- Số lõi và tiết diện: ví dụ 1×240 mm² hoặc 3×120 mm².
- Màn chắn: ký hiệu S, SE, Shh hoặc SEhh đúng theo BOQ; ghi cả tiết diện màn chắn nếu có.
- Giáp và vỏ: không giáp, DATA, DSTA, AWA, SWA; vỏ PVC hay HDPE.
- Khối lượng và giao hàng: chiều dài từng tuyến, số đoạn, địa điểm và ngày cần hàng.
Với cáp trung thế, cần hỏi thêm chiều dài chế tạo từng đoạn vì tang cáp, vận chuyển và mối nối ảnh hưởng lớn đến phương án cung cấp. Nếu dự án yêu cầu thử nghiệm, CO/CQ hoặc hồ sơ chất lượng cụ thể, hãy gửi yêu cầu cùng BOQ ngay từ đầu.
Những lỗi BOQ cáp trung thế CADIVI thường gặp
- Chỉ ghi “cáp CADIVI 24 kV” nhưng thiếu cấu trúc.
- Ghi CXV nhưng không nêu S/SE và màn chắn.
- Ghi DSTA cho cáp một lõi mà không đối chiếu lại thiết kế.
- Nhầm 3×120 mm² với ba sợi 1×120 mm².
- Thiếu vỏ PVC/HDPE, yêu cầu chống thấm hoặc đặc tính cháy.
- Chỉ ghi tổng mét, không chia chiều dài từng đoạn và từng tang.
- Không nêu nơi giao, đường vào công trình và phương tiện hạ tang.
Câu hỏi thường gặp
Cáp 22 kV và cáp 24 kV có phải hai loại khác nhau?
“22 kV” thường là cách gọi theo điện áp hệ thống, còn 12,7/22(24) kV thể hiện đầy đủ điện áp danh định giữa pha với đất, giữa các pha và điện áp lớn nhất. Khi mua phải dùng đúng thông số trong thiết kế, không quy đổi bằng suy đoán.
CXV/SE/DSTA khác CXV/S/DATA thế nào?
CXV/SE/DSTA thường là cấu trúc ba lõi với màn chắn cho từng lõi và giáp băng thép; CXV/S/DATA thường là cáp một lõi có màn chắn và giáp băng nhôm. Ngoài khác số lõi và vật liệu giáp, phương án lắp đặt và phụ kiện cũng khác.
Cáp trung thế có cần đầu cáp và hộp nối riêng không?
Có. Đầu cáp, hộp nối, xử lý màn chắn và tiếp địa phải phù hợp cấp điện áp, tiết diện, cấu trúc cáp và thiết bị đấu nối. Khi hỏi giá trọn bộ, cần gửi thông tin tủ, máy biến áp và số điểm đấu nối.
Giá cáp trung thế CADIVI 24 kV có cố định không?
Giá cáp trung thế CADIVI phụ thuộc giá kim loại, cấu trúc màn chắn, giáp, vật liệu vỏ, chiều dài chế tạo, số tang, yêu cầu thử nghiệm, địa điểm và thời điểm giao. Báo giá theo BOQ giúp tránh dùng một mức giá cũ hoặc sai cấu hình.
Báo giá cáp trung thế CADIVI 24 kV theo BOQ
Vui lòng gửi theo mẫu: CADIVI – cấp điện áp – ruột đồng/nhôm – số lõi × tiết diện – màn chắn – giáp – vỏ – chiều dài từng đoạn – nơi giao – ngày cần hàng. Nếu ký hiệu trong hồ sơ chưa rõ, An Sơn sẽ hỗ trợ đối chiếu trước khi báo giá.
An Sơn cung cấp sản phẩm có hóa đơn VAT theo quy định. CO/CQ và hồ sơ chất lượng được xác nhận theo sản phẩm, lô hàng và yêu cầu dự án.
Gửi BOQ cáp trung thế CADIVI · Xem Trung tâm CADIVI · Phân biệt DATA, DSTA, AWA và SWA
Nguồn kỹ thuật: Tài liệu kỹ thuật cáp trung thế CADIVI và chứng nhận chất lượng CADIVI.